changefulness
Định nghĩa
Danh từ: Tính hay thay đổi, tính biến động: "changefulness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một sự vật, hiện tượng hoặc con người có xu hướng thay đổi liên tục, không ổn định, dễ biến chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác.
Ví dụ sử dụng
- (Tính hay thay đổi của thời tiết ở khu vực này khiến việc lên kế hoạch cho các hoạt động ngoài trời trở nên khó khăn.)
- (Tính hay thay đổi cảm xúc của cô ấy khiến bạn bè bối rối, vì cô ấy có thể từ vui vẻ chuyển sang buồn bã chỉ trong vài phút.)
- (Thị trường chứng khoán nổi tiếng với tính biến động, với giá cả lên xuống một cách khó lường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to note the changefulness of something": ghi nhận tính hay thay đổi của điều gì đó.
- Scholars have noted the changefulness of public opinion in modern democracies. (Các học giả đã ghi nhận tính hay thay đổi của dư luận công chúng trong các nền dân chủ hiện đại.)
- "the inherent changefulness of nature": tính hay thay đổi vốn có của tự nhiên.
- The inherent changefulness of nature is both beautiful and terrifying. (Tính hay thay đổi vốn có của tự nhiên vừa đẹp đẽ vừa đáng sợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Changeful (adj): hay thay đổi, biến động.
- The changeful seasons bring both joy and hardship. (Các mùa hay thay đổi mang lại cả niềm vui lẫn khó khăn.)
- Changeable (adj): có thể thay đổi, dễ thay đổi.
- Her changeable mood made it hard to predict her reactions. (Tâm trạng dễ thay đổi của cô ấy khiến việc đoán trước phản ứng của cô ấy trở nên khó khăn.)
- Changeability (n): tính có thể thay đổi (gần nghĩa với "changefulness").
- The changeability of the climate is a major concern for farmers. (Tính có thể thay đổi của khí hậu là mối quan tâm lớn đối với nông dân.)
Từ đồng nghĩa
- Variability: tính biến thiên, tính dễ thay đổi.
- Instability: tính không ổn định, tính bấp bênh.
- Fluctuation: sự dao động, sự lên xuống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Change around: thay đổi vị trí, sắp xếp lại.
- We need to change around the furniture to make the room feel new. (Chúng ta cần thay đổi vị trí đồ đạc để làm cho căn phòng cảm thấy mới mẻ.)
- Change over: chuyển đổi (từ hệ thống này sang hệ thống khác).
- The company will change over to a new software system next month. (Công ty sẽ chuyển đổi sang hệ thống phần mềm mới vào tháng tới.)
Thành ngữ liên quan
- A change of heart: sự thay đổi ý định hoặc quan điểm.
- He had a change of heart and decided to support the project. (Anh ấy đã thay đổi ý định và quyết định ủng hộ dự án.)
- Change of pace: sự thay đổi nhịp độ, sự thay đổi để tạo cảm giác mới mẻ.
- A weekend in the countryside was a welcome change of pace. (Một kỳ nghỉ cuối tuần ở vùng nông thôn là một sự thay đổi nhịp độ đáng hoan nghênh.)