chanlatte

Học thuật
Thân thiện
chanlatte

La chanlatte est fixée sous la première rangée de tuiles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Xây dựng) Mèm (đỡ ngói) chân mái: Một thanh gỗ hoặc cấu kiện nằm ngangphần dưới cùng của mái nhà, được dùng để đỡ hàng ngói cuối cùng tạo điểm kết thúc gọn gàng cho mái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le charpentier a fixé la chanlatte avant de poser les dernières tuiles. (Người thợ mộc đã cố định thanh mèm chân mái trước khi lợp những viên ngói cuối cùng.)
    • Il faut vérifier l'état de la chanlatte pour éviter les infiltrations d'eau. (Cần phải kiểm tra tình trạng của thanh mèm chân mái để tránh nước thấm vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pose d'une chanlatte": Việc lắp đặt thanh mèm chân mái.
    • La pose d'une chanlatte est une étape importante dans la couverture d'un toit. (Việc lắp đặt thanh mèm chân máimột bước quan trọng trong việc lợp mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Liteau (danh từ giống đực): Một loại thanh gỗ tương tự dùng trong xây dựng mái, thường để đỡ ngói hoặc làm giá đỡ.
  • Volige (danh từ giống cái): Ván lót, một tấm ván mỏng đặt trên nhà để đỡ vật liệu lợp mái.
Từ đồng nghĩa
  • Rive de toit: Bờ mái, mép mái (chỉ vị trí, không phải cấu kiện cụ thể).
  • Planche de rive: Ván bờ mái ( chức năng tương tự).
chanlatte

La chanlatte est fixée sous la première rangée de tuiles.

danh từ giống cái
  1. (xây dựng) mèn (đỡ ngói) chân mái