channel capacity

channel capacity

A computer screen displays a graph of channel capacity over time.

Định nghĩa

Danh từ:
- Dung lượng kênh: "Channel capacity" tốc độ dữ liệu tối đa có thể đạt được trên một kênh truyền thông nhất định, thường được đo bằng bit trên giây (bps). Đây một khái niệm trong lý thuyết thông tin, xác định giới hạn trên của lượng thông tin có thể truyền qua kênh không bị lỗi, dựa trên các yếu tố như băng thông tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu.

dụ sử dụng
  • (Dung lượng kênh của cáp quang này 10 Gbps.)
  • (Các kỹ sư nhắm đến việc tối đa hóa dung lượng kênh để cải thiện hiệu suất mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exceed channel capacity": vượt quá dung lượng kênh, dẫn đến mất dữ liệu hoặc lỗi truyền thông.
    • If you send data faster than the channel capacity, errors will occur. (Nếu bạn gửi dữ liệu nhanh hơn dung lượng kênh, lỗi sẽ xảy ra.)
  • "to calculate channel capacity": tính toán dung lượng kênh dựa trên công thức Shannon-Hartley.
    • We need to calculate the channel capacity using the signal-to-noise ratio. (Chúng ta cần tính toán dung lượng kênh bằng cách sử dụng tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bandwidth (danh từ): băng thông, dải tần số kênh có thể truyền, liên quan chặt chẽ đến dung lượng kênh.
    • Higher bandwidth often increases channel capacity. (Băng thông cao hơn thường làm tăng dung lượng kênh.)
  • Data rate (danh từ): tốc độ dữ liệu, thường được dùng thay thế cho "channel capacity" trong ngữ cảnh thực tế.
    • The data rate of this connection is close to its channel capacity. (Tốc độ dữ liệu của kết nối này gần bằng dung lượng kênh của .)
Từ đồng nghĩa
  • Maximum throughput: thông lượng tối đa, khả năng truyền dữ liệu cao nhất của kênh.
  • Information capacity: dung lượng thông tin, tương tự như "channel capacity" nhưng tập trung vào lượng thông tin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "channel capacity", nhưng có thể kết hợp với động từ "to have" hoặc "to achieve": - To have a channel capacity of: dung lượng kênh ... - This network has a channel capacity of 100 Mbps. (Mạng này dung lượng kênh 100 Mbps.) - To achieve channel capacity: đạt được dung lượng kênh. - Modern encoding techniques help achieve the theoretical channel capacity. (Các kỹ thuật mã hóa hiện đại giúp đạt được dung lượng kênh lý thuyết.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "channel capacity", nhưng có thể sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật: - "Pushing the limits of channel capacity": đẩy giới hạn của dung lượng kênh, ám chỉ nỗ lực tối ưu hóa truyền thông. - Researchers are pushing the limits of channel capacity with new wireless technologies. (Các nhà nghiên cứu đang đẩy giới hạn của dung lượng kênh với các công nghệ không dây mới.)