channel-surf
Định nghĩa
Động từ: Chuyển kênh liên tục trên tivi, thường là dùng điều khiển từ xa để lướt qua các kênh khác nhau mà không xem hết một chương trình nào.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy dành hàng giờ để chuyển kênh liên tục mỗi tối thay vì chọn một chương trình.)
- (Việc chuyển kênh liên tục có thể gây khó chịu khi bạn đang cố gắng xem một thứ gì đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be channel-surfing": đang trong trạng thái chuyển kênh liên tục.
- I was channel-surfing when I stumbled upon a documentary about whales. (Tôi đang chuyển kênh liên tục thì tình cờ thấy một bộ phim tài liệu về cá voi.)
"channel-surfing habit": thói quen chuyển kênh liên tục.
- His channel-surfing habit drives his wife crazy. (Thói quen chuyển kênh liên tục của anh ấy khiến vợ anh ấy phát điên.)
Biến thể và từ gần giống
Channel-surfer (danh từ): người có thói quen chuyển kênh liên tục.
- He's a notorious channel-surfer. (Anh ấy là một người nổi tiếng thích chuyển kênh liên tục.)
Channel-surfing (danh từ/động danh từ): hành động chuyển kênh liên tục.
- Channel-surfing is a common pastime for bored viewers. (Chuyển kênh liên tục là một thú vui phổ biến của những người xem tivi buồn chán.)
Từ đồng nghĩa
Zap: chuyển kênh nhanh (thường dùng trong tiếng lóng).
- He was zapping through the channels. (Anh ấy đang chuyển kênh nhanh qua các kênh.)
Flip: chuyển kênh (không trang trọng).
- Stop flipping channels! (Đừng chuyển kênh nữa!)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Surf through: lướt qua (các kênh).
- She surfed through dozens of channels but found nothing good. (Cô ấy lướt qua hàng chục kênh nhưng không thấy gì hay.)
Thành ngữ liên quan
- (To) channel-surf like a pro: chuyển kênh liên tục một cách thành thạo.
- He can channel-surf like a pro, never stopping for more than a second. (Anh ấy có thể chuyển kênh liên tục như một chuyên gia, không bao giờ dừng lại quá một giây.)