channelisation

channelisation

The engineer presented the new channelisation plan for the project.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự quản lý thông qua các kênh truyền thông được chỉ định: "channelisation" đề cập đến quá trình hoặc hành động tổ chức điều hướng thông tin, nguồn lực, hoặc giao tiếp qua các kênh cụ thể, nhằm đảm bảo hiệu quả kiểm soát.

dụ sử dụng
  • (Sự quản lý khiếu nại thông qua một đường dây nóng chuyên dụng đã cải thiện thời gian phản hồi.)
  • (Việc quản lý nguồn vốn hiệu quả đòi hỏi các cấu trúc báo cáo rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "channelisation of communication": sự quản lý giao tiếp.
    • The company implemented channelisation of communication to reduce information overload. (Công ty đã thực hiện việc quản lý giao tiếp để giảm quá tải thông tin.)
  • "channelisation process": quy trình quản lý kênh.
    • The channelisation process involves mapping all communication pathways. (Quy trình quản lý kênh bao gồm việc lập bản đồ tất cả các đường dẫn giao tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Channelize (động từ): tổ chức thành các kênh, quản lý theo kênh.
    • We need to channelize our resources more efficiently. (Chúng ta cần tổ chức nguồn lực của mình hiệu quả hơn.)
  • Channelization (danh từ): một biến thể chính tả khác của "channelisation" (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Rechannelisation (danh từ): sự tái tổ chức kênh.
Từ đồng nghĩa
  • Routing: sự định tuyến, điều hướng.
  • Direction: sự chỉ đạo, hướng dẫn.
  • Management: sự quản lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Channel through: chuyển qua, dẫn qua một kênh.
    • All requests must be channelled through the central office. (Tất cả yêu cầu phải được chuyển qua văn phòng trung tâm.)
Thành ngữ liên quan
  • Through the proper channels: qua các kênh thích hợp.
    • Make sure you submit your proposal through the proper channels. (Hãy đảm bảo bạn nộp đề xuất của mình qua các kênh thích hợp.)