channelise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dẫn hướng, định hướng (dòng chảy hoặc sự chuyển động): "channelise" có nghĩa tạo ra một kênh hoặc đường dẫn để hướng dòng chảy của nước, không khí, hoặc các vật chất khác theo một hướng cụ thể.
    • Truyền tải, chuyển tiếp (thông tin, nguồn lực): "channelise" cũng dùng để chỉ việc gửi hoặc truyền thông tin, nguồn lực từ nơi này đến nơi khác một cách tổ chức.
    • Cung cấp kênh dẫn: "channelise" còn có nghĩa tạo ra hoặc trang bị một hệ thống kênh dẫn (như kênh đào, ống dẫn) để cải thiện việc vận chuyển hoặc lưu thông.
    • Điều khiển hướng đi: "channelise" cũng được dùng để chỉ việc xác định hoặc điều chỉnh hướng di chuyển của một người, phương tiện hoặc sự vật.
dụ sử dụng
  • Dẫn hướng dòng chảy:
    • Engineers channelise the river to prevent flooding. (Các kỹ sư dẫn hướng dòng sông để ngăn lụt.)
  • Truyền tải thông tin:
    • The company channelises all customer complaints to the support team. (Công ty truyền tải tất cả khiếu nại của khách hàng đến đội hỗ trợ.)
  • Cung cấp kênh dẫn:
    • The government plans to channelise the country for better transportation. (Chính phủ kế hoạch cung cấp kênh dẫn cho đất nước để cải thiện giao thông.)
  • Điều khiển hướng đi:
    • The guide channelises the tourists through the museum. (Hướng dẫn viên điều khiển hướng đi của khách du lịch qua bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to channelise energy": tập trung năng lượng vào một mục tiêu cụ thể.
    • Athletes learn to channelise their energy into performance. (Các vận động viên học cách tập trung năng lượng vào thành tích.)
  • "to channelise resources": phân bổ nguồn lực một cách chiến lược.
    • Nonprofits channelise donations to areas most in need. (Các tổ chức phi lợi nhuận phân bổ quyên góp đến những khu vực cần nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Channelisation (danh từ): sự dẫn hướng, sự tạo kênh.
    • The channelisation of the river reduced flood risks. (Sự dẫn hướng dòng sông đã giảm nguy lụt.)
  • Channel (danh từ/động từ): kênh, kênh dẫn; dẫn qua kênh.
    • We need a new channel for water supply. (Chúng ta cần một kênh mới để cấp nước.)
  • Rechannelise (động từ): dẫn hướng lại, thay đổi hướng.
    • They had to rechannelise the traffic after the accident. (Họ phải dẫn hướng lại giao thông sau tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Direct: hướng dẫn, chỉ đạo.
  • Guide: dẫn đường, hướng dẫn.
  • Funnel: tập trung, dồn vào (thường dùng trong ngữ cảnh nguồn lực hoặc thông tin).
  • Conduct: dẫn dắt, truyền dẫn (dòng chảy hoặc năng lượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Channel into: dẫn vào, tập trung vào.
    • She channelised her anger into creative writing. ( ấy dẫn sự tức giận của mình vào viết sáng tạo.)
  • Channel through: truyền qua, chuyển qua.
    • Funds are channelised through a central bank. (Các quỹ được truyền qua một ngân hàng trung ương.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "channelise")

channelise
The engineers channelise the river to prevent flooding.