channelize
Định nghĩa
- Động từ:
- Hướng dòng chảy hoặc tạo kênh: "channelize" có nghĩa là làm cho một dòng chảy (như nước) đi theo một kênh hoặc lòng dẫn cụ thể.
- Chuyển hướng hoặc truyền đi: Nghĩa bóng, từ này chỉ việc gửi thông tin, nguồn lực, hoặc năng lượng từ nơi này sang nơi khác.
- Cung cấp kênh hoặc hệ thống dẫn: "channelize" cũng có nghĩa là tạo ra một kênh hoặc hệ thống để vận chuyển hoặc điều hướng.
- Xác định hướng đi: Trong ngữ cảnh điều hướng, nó có nghĩa là chỉ đạo lộ trình hoặc hướng di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Hướng dòng chảy hoặc tạo kênh:
- Engineers channelize the stream to prevent flooding. (Các kỹ sư tạo kênh cho dòng suối để ngăn ngập lụt.)
- Chuyển hướng hoặc truyền đi:
- The organization channelizes donations to the affected regions. (Tổ chức chuyển hướng các khoản quyên góp đến các khu vực bị ảnh hưởng.)
- Cung cấp kênh hoặc hệ thống dẫn:
- The government plans to channelize the country for better transportation. (Chính phủ lên kế hoạch xây dựng hệ thống kênh cho đất nước để cải thiện giao thông.)
- Xác định hướng đi:
- The GPS helps channelize the driver's route. (GPS giúp xác định hướng đi cho tài xế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "channelize a message": truyền đạt một thông điệp qua một kênh cụ thể.
- The diplomat channelized the message through official channels. (Nhà ngoại giao đã truyền thông điệp qua các kênh chính thức.)
- "channelize energy": tập trung năng lượng vào một hướng cụ thể.
- She channelized her anger into productive work. (Cô ấy chuyển hướng sự tức giận của mình vào công việc hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Channelization (danh từ): quá trình hoặc hành động tạo kênh hoặc chuyển hướng.
- The channelization of the river improved irrigation. (Việc tạo kênh cho con sông đã cải thiện tưới tiêu.)
- Channel (danh từ/động từ): kênh, lòng dẫn; hoặc hành động truyền qua kênh (dạng cơ bản hơn).
Từ đồng nghĩa
- Direct: chỉ đạo, hướng dẫn.
- Route: định tuyến, vạch đường.
- Convey: truyền tải, chuyển giao.
- Guide: dẫn dắt, hướng dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Channel into: chuyển hướng vào (một nơi hoặc mục đích cụ thể).
- They channelized their resources into education. (Họ chuyển hướng nguồn lực vào giáo dục.)
- Channel through: truyền qua (một kênh hoặc hệ thống).
- The data was channelized through the secure network. (Dữ liệu được truyền qua mạng bảo mật.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "channelize", nhưng có thể liên quan đến cụm "channel one's efforts" (tập trung nỗ lực vào một hướng).