chaotically

chaotically

The children ran chaotically around the playground.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách hỗn loạn, lộn xộn, không trật tự. "Chaotically" mô tả hành động hoặc trạng thái diễn ra trong sự hỗn loạn, mất kiểm soát, giống như trong tình trạng rối ren hoặctổ chức.

dụ sử dụng
  • (Căn phòng bị lộn xộn một cách hỗn loạn.)
  • (Người đàn ông bị nhiễm ma túy nói chuyện một cách hỗn loạn.)
  • (Bọn trẻ chạy lung tung một cách hỗn loạn quanh sân chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave chaotically": cư xử một cách hỗn loạn, mất kiểm soát.

    • The crowd began to behave chaotically after the announcement. (Đám đông bắt đầu cư xử một cách hỗn loạn sau thông báo.)
  • "to organize chaotically": sắp xếp một cách lộn xộn, thiếu hệ thống.

    • The files were organized chaotically, making it impossible to find anything. (Các tập tin được sắp xếp một cách hỗn loạn, khiến không thể tìm thấy bất cứ thứ .)
Biến thể từ gần giống
  • Chaotic (tính từ): hỗn loạn, lộn xộn.

    • The situation was chaotic. (Tình hình thật hỗn loạn.)
  • Chaos (danh từ): sự hỗn loạn, tình trạng rối ren.

    • There was total chaos in the streets. ( sự hỗn loạn hoàn toàn trên đường phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Disorderly: một cách mất trật tự, lộn xộn.
  • Wildly: một cách hoang dã, mất kiểm soát.
  • Haphazardly: một cách ngẫu nhiên, vô tổ chức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "chaotically", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - To fall apart chaotically: sụp đổ một cách hỗn loạn. - The plan fell apart chaotically. (Kế hoạch sụp đổ một cách hỗn loạn.)

Thành ngữ liên quan
  • In a state of chaos: trong tình trạng hỗn loạn (thường dùng với "chaotically" để nhấn mạnh).
    • The office was in a state of chaos, with papers scattered chaotically everywhere. (Văn phòngtrong tình trạng hỗn loạn, với giấy tờ vương vãi lung tung một cách hỗn loạn khắp nơi.)