chap-fallen

/'tʃæp,fɔ:lən/
Học thuật
Thân thiện
chap-fallen

A child looks chap-fallen after dropping her ice cream cone.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • xịa, hóp: Chỉ trạng thái khuôn mặt, đặc biệt hai bên , trông xệ xuống hoặc hóp vào, thường do tuổi tác, ốm yếu, mệt mỏi hoặc buồn bã.
    • Chán nản, thất vọng, buồn rầu: Chỉ trạng thái tinh thần sa sút, thiếu sinh khí, không còn hứng thú hay hy vọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After the long illness, he looked old and chap-fallen. (Sau trận ốm dài, ông ấy trông già đi xịa.)
    • The chap-fallen expression on her face revealed her deep disappointment. (Vẻ mặt buồn rầu trên khuôn mặt ấy đã lộ ra sự thất vọng sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a chap-fallen countenance": một vẻ mặt ủ rũ, thất thần.
    • He walked in with a chap-fallen countenance after hearing the bad news. (Anh ta bước vào với vẻ mặt ủ rũ sau khi nghe tin xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Chopfallen (tính từ): Đây một cách viết biến thể khác của "chap-fallen", cùng nghĩa.
  • Jowly (tính từ): xệ (thường do béo hoặc cấu trúc xương, ít mang sắc thái tinh thần như "chap-fallen").
  • Despondent (tính từ): chán nản, thất vọng (tập trung vào tâm trạng, không mô tả ngoại hình).
Từ đồng nghĩa
  • Dejected: chán nản, thất vọng.
  • Crestfallen: rủ xuống (như mào ), thất vọng ê chề.
  • Downcast: ủ rũ, nhìn xuống ( buồn bã, xấu hổ).
Thành ngữ liên quan
  • "To have a long face": có vẻ mặt buồn rầu, dài ra (thành ngữ phổ biến hơn với nghĩa tương tự về mặt tinh thần).
    • Why do you have such a long face? (Sao trông cậu buồn thế?)
chap-fallen

A child looks chap-fallen after dropping her ice cream cone.

tính từ
  1. xị
    • a chap-fallen person
      người xị
  2. chán nản, thất vọng, buồn rầu

Từ chứa "chap-fallen"