chaparral broom

chaparral broom

A chaparral broom blooms with yellow flowers on a sunny hillside.

Định nghĩa

Danh từ: "Chaparral broom" một loại cây bụi thường xanh, mọc lan rộng, nguồn gốc từ vùng tây nam Hoa Kỳ. Cây này đặc điểm các đầu hoa mọc thành chùm dạng (leafy panicle), thường được tìm thấy trong các khu vực cháy rừng (chaparral) hoặc đồi khô.

dụ sử dụng
  • (Cây chaparral broom một loại cây bụi phổ biếncác vùng khô hạn của California.)
  • (Những người đi bộ đường dài thường thấy cây chaparral broom nở hoa vàng dọc theo các lối mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be covered in chaparral broom": bị bao phủ bởi cây chaparral broom.

    • The hillside was covered in dense chaparral broom after the fire. (Sườn đồi bị bao phủ bởi lớp cây chaparral broom dày đặc sau trận cháy rừng.)
  • "chaparral broom as a fire-adapted species": cây chaparral broom như một loài thích nghi với lửa.

    • Chaparral broom is a fire-adapted species that regenerates quickly after wildfires. (Cây chaparral broom một loài thích nghi với lửa, tái sinh nhanh chóng sau các vụ cháy rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaparral (danh từ): kiểu thảm thực vật gồm cây bụi cây gỗ nhỏ, thường thấyvùng khí hậu Địa Trung Hải.

    • The chaparral ecosystem is home to many unique plants like the chaparral broom. (Hệ sinh thái chaparral nơi sinh sống của nhiều loài cây độc đáo như cây chaparral broom.)
  • Broom (danh từ): tên gọi chung cho các loài cây bụi thuộc chi Cytisus hoặc Genista, thường hoa vàng cành mảnh, nhưng "chaparral broom" một loài riêng biệt.

    • Not all brooms are the same; chaparral broom is specific to the southwestern US. (Không phải tất cả các loại cây broom đều giống nhau; chaparral broom loài đặc trưng cho vùng tây nam Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Shrub: cây bụi (dùng chung cho các loại cây thân gỗ nhỏ).
  • Evergreen: cây thường xanh (chỉ tính chất không rụng theo mùa).
  • Baccharis pilularis: tên khoa học của một loài tương tự, nhưng không hoàn toàn giống với chaparral broom.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "chaparral broom" đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan
  • "to sweep with a chaparral broom": (hiếm) dùng để chỉ hành động quét dọn bằng cây chổi làm từ cây broom, nhưng không phổ biến trong thành ngữ.
    • The old man used a chaparral broom to sweep the yard. (Ông lão dùng một cây chổi làm từ cây chaparral broom để quét sân.)