chaparral cock

chaparral cock

A chaparral cock runs quickly across a dusty desert road.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chaparral cock một loài chim nhanh nhẹn, chủ yếu sống trên mặt đất, được tìm thấy từ California Mexico đến Texas. Tên gọi này thường dùng để chỉ loài chim chạy đất (roadrunner), nổi tiếng với khả năng chạy nhanh trên sa mạc.
dụ sử dụng
  • (Chim chạy đất nổi tiếng với tốc độ đáng kinh ngạc khả năng săn rắn.)
  • (Trong các sa mạctây nam Hoa Kỳ, bạn có thể bắt gặp một con chim chạy đất lao nhanh qua đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chaparral cock" thường được dùng trong văn cảnh mô tả động vật hoang dã hoặc các tài liệu về sinh thái học.
    • The chaparral cock's long tail and crest make it easily recognizable. (Chiếc đuôi dài mào của chim chạy đất khiến dễ dàng được nhận dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Roadrunner (danh từ): tên gọi phổ biến hơn của chaparral cock, thường được dùng trong tiếng Anh hàng ngày.

    • The roadrunner is a classic symbol of the American Southwest. (Chim chạy đất biểu tượng kinh điển của vùng Tây Nam nước Mỹ.)
  • Ground cuckoo (danh từ): một tên gọi khác của loài này, thuộc họ chim cu cu.

    • The ground cuckoo is known for its terrestrial habits. (Chim cu cu đất được biết đến với thói quen sống trên mặt đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Roadrunner: tên gọi thông dụng nhất.
  • Chaparral bird: một tên gọi khác ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dart across: lao nhanh qua (thường dùng để mô tả chuyển động của chim chạy đất).

    • The chaparral cock darted across the dusty trail. (Chim chạy đất lao nhanh qua con đường mòn đầy bụi.)
  • Hunt down: săn đuổi (thường dùng khi nói về cách loài này săn mồi).

    • It can hunt down lizards and snakes with ease. ( có thể săn đuổi thằn lằn rắn một cách dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Fast as a chaparral cock": nhanh như chim chạy đất (thành ngữ so sánh tốc độ).
    • He ran fast as a chaparral cock to catch the bus. (Anh ấy chạy nhanh như chim chạy đất để bắt kịp xe buýt.)