chaparral

chaparral

A road winds through the dry chaparral under a bright sun.

Định nghĩa

Danh từ: - Bụi cây thấp, cây bụi rậm rạp: "chaparral" chỉ một loại thảm thực vật dày đặc, gồm các cây bụi hoặc cây thấp, thường mọcvùng khí hậu khô hạn, nhưTây Nam Hoa Kỳ Mexico.

dụ sử dụng
  • (Người đi bộ đường dài bị lạc trong bụi cây rậm rạp của những ngọn đồi California.)
  • (Nhiều loài động vật, như chim cút California, phát triển mạnh trong hệ sinh thái bụi cây thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chaparral fire": cháy rừng bụi cây thấp, thường xảy ravùng khô hạn.
    • The chaparral fire spread quickly due to the dry vegetation. (Đám cháy bụi cây thấp lan nhanh do thảm thực vật khô.)
  • "Chaparral biome": quần xã sinh vật bụi cây thấp, đặc trưng bởi khí hậu Địa Trung Hải.
    • The chaparral biome is home to unique plant species like manzanita. (Quần xã sinh vật bụi cây thấp nơi sinh sống của các loài thực vật độc đáo như cây manzanita.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaparral (n): dạng từ không biến đổi, thường dùngdạng số ít.
    • Không biến thể phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
  • Scrubland: vùng đất cây bụi thấp.
    • The scrubland is similar to chaparral but often has fewer trees. (Vùng đất cây bụi thấp tương tự như chaparral nhưng thường ít cây hơn.)
  • Thicket: bụi rậm, lùm cây dày đặc.
    • The thicket of chaparral was impenetrable. (Bụi rậm của cây bụi thấp không thể xuyên qua được.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "chaparral", đây danh từ chỉ địa sinh thái.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "chaparral".