chapel hill

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Chapel Hill tên một thị trấntrung tâm bang Bắc Carolina, Hoa Kỳ, nổi tiếng nơi tọa lạc của Đại học Bắc Carolina (University of North Carolina). Đây một địa danh cụ thể, không phải một từ thông thường.

dụ sử dụng
  • (Chapel Hill một thị trấn đại học sôi động nổi tiếng với các sự kiện văn hóa.)
  • ( ấy chuyển đến Chapel Hill để học tại Đại học Bắc Carolina.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chapel Hill" thường được dùng như một địa danh trong ngữ cảnh học thuật, du lịch hoặc thể thao (đặc biệt bóng rổ đại học).
    • The Tar Heels from Chapel Hill won the championship. (Đội Tar Heels từ Chapel Hill đã giành chứcđịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Chapel (danh từ): nhà nguyện.
    • The chapel on the hill is a historic landmark. (Nhà nguyện trên đồi một địa danh lịch sử.)
  • Hill (dan từ): đồi, ngọn đồi.
    • We walked up the hill to see the view. (Chúng tôi đi bộ lên đồi để ngắm cảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, đây một địa danh riêng. Có thể so sánh với các thị trấn đại học khác như:
    • Cambridge (Anh/Mỹ): thị trấn đại học nổi tiếng.
    • Ann Arbor (Michigan, Mỹ): nơi Đại học Michigan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan, đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, đây địa danh.