chaplaincy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vụ tuyên úy: "Chaplaincy" chỉ vị trí, chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một tuyên úy (chaplain) – người phụ trách các hoạt động tôn giáo trong một tổ chức như bệnh viện, trường học, quân đội hoặc nhà tù.
- Văn phòng tuyên úy: Cũng có thể chỉ cơ quan, phòng ban hoặc bộ phận chịu trách nhiệm về các dịch vụ tuyên úy.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã nhận chức vụ tuyên úy tại bệnh viện địa phương.)
- (Văn phòng tuyên úy của trường đại học cung cấp hỗ trợ cho sinh viên thuộc mọi tín ngưỡng.)
- (Sau nhiều năm phục vụ, bà ấy đã nghỉ hưu khỏi chức vụ tuyên úy trong quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold a chaplaincy": nắm giữ chức vụ tuyên úy.
- He held a chaplaincy at a maximum-security prison. (Ông ấy nắm giữ chức vụ tuyên úy tại một nhà tù an ninh tối đa.)
- "to establish a chaplaincy": thành lập một văn phòng tuyên úy.
- The school board decided to establish a chaplaincy for student well-being. (Ban giám hiệu nhà trường quyết định thành lập một văn phòng tuyên úy vì sự phúc lợi của học sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Chaplain (danh từ): tuyên úy – người thực hiện chức vụ này.
- The chaplain visited the sick patients every morning. (Vị tuyên úy đã thăm các bệnh nhân ốm đau mỗi sáng.)
- Chaplaincies (danh từ số nhiều): nhiều chức vụ hoặc văn phòng tuyên úy.
- There are several chaplaincies in the military across different branches. (Có nhiều chức vụ tuyên úy trong quân đội ở các nhánh khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Ministry (mục vụ): Hoạt động tôn giáo nói chung, nhưng thường rộng hơn chaplaincy.
- His ministry focused on counseling. (Mục vụ của ông ấy tập trung vào tư vấn.)
- Pastorate (chức vụ mục sư): Chức vụ mục sư trong một giáo đoàn, tương tự nhưng trong bối cảnh giáo hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "chaplaincy", vì đây là danh từ trừu tượng chỉ chức vụ.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "chaplaincy".)