chaplainship
Định nghĩa
Danh từ:
- Chức vụ hoặc vị trí của một tuyên úy: "chaplainship" chỉ chức vụ, nhiệm vụ hoặc vai trò của một người làm tuyên úy (chaplain) — thường là trong quân đội, bệnh viện, nhà tù, trường học hoặc các tổ chức tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức vụ tuyên úy tại bệnh viện quân đội.)
- (Chức vụ tuyên úy đòi hỏi cả việc hướng dẫn tâm linh và các nhiệm vụ hành chính.)
- (Sau nhiều năm phục vụ, bà ấy đã nghỉ hưu khỏi chức vụ tuyên úy của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold a chaplainship": nắm giữ chức vụ tuyên úy. (Vị linh mục đã nắm giữ chức vụ tuyên úy tại nhà tù địa phương trong một thập kỷ.)
- "to apply for a chaplainship": nộp đơn xin chức vụ tuyên úy. (Cô ấy đã nộp đơn xin chức vụ tuyên úy tại trường đại học để hỗ trợ sinh viên thuộc mọi tín ngưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chaplain (danh từ): tuyên úy — người giữ chức vụ này. (Vị tuyên úy đã thăm các bệnh nhân hàng ngày.)
- Chaplaincy (danh từ): hệ thống hoặc dịch vụ tuyên úy (thường dùng để chỉ một tổ chức hoặc bộ phận). (Dịch vụ tuyên úy của bệnh viện cung cấp tư vấn cho toàn bộ nhân viên.)
Từ đồng nghĩa
- Ministry (danh từ): chức vụ mục sư hoặc giáo sĩ (thường mang tính tôn giáo rộng hơn). (Chức vụ mục sư của ông ấy trong quân đội rất được kính trọng.)
- Pastorate (danh từ): chức vụ mục sư (đặc biệt trong các nhà thờ). (Cô ấy đã nhận chức vụ mục sư tại một nhà thờ ở thị trấn nhỏ.)
Các cụm từ liên quan
- Chaplain's office: văn phòng tuyên úy. (Báo cáo đã được nộp lên văn phòng tuyên úy.)
- Chaplain's duties: nhiệm vụ của tuyên úy. (Nhiệm vụ của tuyên úy bao gồm dẫn dắt các buổi cầu nguyện và cung cấp hỗ trợ tinh thần.)