chapterhouse
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà họp của hội đồng tu viện hoặc nhà thờ chính tòa: "chapterhouse" là một tòa nhà gắn liền với một tu viện hoặc nhà thờ chính tòa, được sử dụng làm nơi họp mặt cho hội đồng (chapter) của các tu sĩ hoặc giáo sĩ.
- Nhà ở của hội sinh viên: Trong bối cảnh đại học, "chapterhouse" còn chỉ một ngôi nhà được dùng làm nơi cư trú cho một chi hội (chapter) của một hội huynh đệ hoặc hội nữ sinh.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa tôn giáo:
- The monks gathered in the chapterhouse for their daily meeting. (Các tu sĩ tụ họp trong nhà họp của hội đồng tu viện để họp mặt hàng ngày.)
- The chapterhouse of the cathedral is a beautiful Gothic building. (Nhà họp của hội đồng nhà thờ chính tòa là một tòa nhà Gothic tuyệt đẹp.)
Nghĩa hội sinh viên:
- The fraternity's chapterhouse is located near the university campus. (Nhà ở của hội huynh đệ nằm gần khuôn viên trường đại học.)
- They held a party at the sorority's chapterhouse last weekend. (Họ đã tổ chức một bữa tiệc tại nhà ở của hội nữ sinh vào cuối tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to attend chapterhouse": tham dự cuộc họp tại nhà họp của hội đồng.
- All members are required to attend chapterhouse every Monday. (Tất cả thành viên đều phải tham dự cuộc họp tại nhà họp của hội đồng vào mỗi thứ Hai.)
"chapterhouse meeting": cuộc họp của hội đồng diễn ra tại nhà họp.
- The chapterhouse meeting discussed the upcoming charity event. (Cuộc họp tại nhà họp của hội đồng đã thảo luận về sự kiện từ thiện sắp tới.)
Biến thể và từ gần giống
Chapter (n): hội đồng, chi hội (trong tu viện hoặc hội sinh viên).
- The chapter voted to elect a new president. (Hội đồng đã bỏ phiếu để bầu chủ tịch mới.)
Chapter room (n): phòng họp của hội đồng (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
- The chapter room was decorated with ancient manuscripts. (Phòng họp của hội đồng được trang trí bằng các bản thảo cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Meeting house: nhà họp (chung chung, không chỉ riêng tôn giáo hoặc hội sinh viên).
- Fraternity house: nhà ở của hội huynh đệ (chỉ nghĩa hội sinh viên).
- Conventicle: nơi họp kín (cổ xưa, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "chapterhouse". Tuy nhiên, có thể dùng:
- Live in the chapterhouse: sống trong nhà họp hoặc nhà ở của hội.
- Many fraternity members live in the chapterhouse during the semester. (Nhiều thành viên hội huynh đệ sống trong nhà ở của hội trong suốt học kỳ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "chapterhouse". Tuy nhiên, từ "chapter" trong cụm "chapter and verse" có nghĩa là chi tiết chính xác, nhưng không liên quan trực tiếp đến "chapterhouse".