chapultepec

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Địa danh: "Chapultepec" tên một khu vực đồi núiphía nam Thành phố Mexico, nổi tiếng với lâu đài cùng tên công viên rộng lớn. - Sự kiện lịch sử: "Chapultepec" cũng chỉ trận đánh lớn trong Chiến tranh Mexico-Mỹ (1847), nơi quân đội Mỹ giành chiến thắng quyết định trước quân Mexico.

dụ sử dụng
  • (Trận Chapultepec bước ngoặt trong Chiến tranh Mexico-Mỹ.)
  • (Lâu đài Chapultepec hiện Bảo tàng Lịch sử Quốc giaThành phố Mexico.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Battle of Chapultepec": cụm từ chỉ trận đánh cụ thể.

    • Many American soldiers died in the Battle of Chapultepec. (Nhiều binh sĩ Mỹ đã hy sinh trong trận Chapultepec.)
  • "Chapultepec Park": công viên rộng lớn bao quanh đồi Chapultepec, điểm du lịch nổi tiếng.

    • Chapultepec Park is one of the largest urban parks in the world. (Công viên Chapultepec một trong những công viên đô thị lớn nhất thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. "Chapultepec" tên riêng, thường được viết hoa.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây địa danh lịch sử. Có thể tham khảo:
    • Mexico City location: vị tríThành phố Mexico.
    • Historic battle site: địa điểm trận đánh lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, "Chapultepec" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc du lịch.