char-à-bancs

/'ʃærəbæɳ/ Cách viết khác : (char-à-bancs) /'ʃærəbæɳz/
Học thuật
Thân thiện
char-à-bancs

A family enjoys a ride on a char-à-bancs through the countryside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe khách ghế dài (để đi tham quan...): Một loại xe ngựa hoặc xe cơ giới cổ, thường thân xe mở được trang bị các hàng ghế dài xếp ngang, chủ yếu dùng để chở nhiều hành khách đi tham quan, ngoại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tourists boarded the char-à-bancs for a sightseeing tour of the countryside. (Các du khách lên chiếc xe khách ghế dài để tham quan vùng nông thôn.)
    • In the early 20th century, char-à-bancs were a popular way to travel for group excursions. (Vào đầu thế kỷ 20, xe khách ghế dài một cách phổ biến để đi lại trong các chuyến tham quan nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi mô tả các phương tiện cổ điển. ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, nơi các từ như "coach" hoặc "open-top bus" thường được dùng thay thế.
Biến thể từ gần giống
  • Charabanc (danh từ): Đây cách viết phổ biến đơn giản hơn của "char-à-bancs", cùng chỉ một loại phương tiện.
  • Sightseeing coach (danh từ): Xe khách tham quan (cách gọi hiện đại hơn).
  • Open-top bus (danh từ): Xe buýt mui trần.
Từ đồng nghĩa
  • Excursion bus: Xe buýt tham quan.
  • Tour bus: Xe buýt du lịch.
Lưu ý
  • "Char-à-bancs" nguồn gốc từ tiếng Pháp (, nghĩa "xe ghế"). Từ này thường được coi số nhiều, nhưng cũng có thể được dùng như một danh từ số ít để chỉ chiếc xe.
char-à-bancs

A family enjoys a ride on a char-à-bancs through the countryside.

danh từ
  1. xe khách ghế dài (để đi tham quan...)