characin fish
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá họ Characinidae: "characin fish" dùng để chỉ bất kỳ loài cá nước ngọt nào thuộc họ Characinidae. Đây là một họ cá lớn, bao gồm nhiều loài cá cảnh phổ biến như cá tetra, cá piranha, cá neon.
Ví dụ sử dụng
- (Cá họ Characinidae được biết đến với màu sắc rực rỡ và phổ biến trong bể cá cảnh.)
- (Nhiều loài cá họ Characinidae được tìm thấy ở các con sông Nam Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "characin fish" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, thủy sản, hoặc nuôi cá cảnh để phân loại các loài cá nước ngọt.
- The family Characinidae includes over 1,000 species of characin fish. (Họ Characinidae bao gồm hơn 1.000 loài cá thuộc họ này.)
Biến thể và từ gần giống
- Characin (danh từ): dạng rút gọn, thường dùng thay cho "characin fish".
- Characins are a diverse group of freshwater fish. (Cá họ Characinidae là một nhóm cá nước ngọt đa dạng.)
- Characidae (danh từ): tên khoa học của họ này (đôi khi viết là Characinidae).
Từ đồng nghĩa
- Characin (danh từ): cùng nghĩa, chỉ loài cá này.
- Tetra (danh từ): một nhóm nhỏ trong họ Characinidae, thường dùng để chỉ các loài cá nhỏ, nhiều màu sắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "characin fish".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "characin fish".