characterisic function

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật điện tử): Hàm đặc tính: Một đồ thị hoặc biểu thức toán học cho thấy một đặc tính cụ thể của một thiết bị ( dụ: transistor, diode) thay đổi như thế nào theo các tham số khác ( dụ: điện áp, dòng điện, tần số).
dụ sử dụng
  • (Hàm đặc tính của một transistor cho thấy dòng điện đầu ra thay đổi như thế nào theo điện áp đầu vào.)
  • (Các kỹ sư sử dụng hàm đặc tính để dự đoán hiệu suất của thiết bị trong các điều kiện vận hành khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plot the characteristic function": vẽ đồ thị hàm đặc tính. (Chúng ta cần vẽ đồ thị hàm đặc tính của diode để phân tích hành vi của .)
  • "characteristic function curve": đường cong hàm đặc tính. (Đường cong hàm đặc tính tiết lộ vùng bão hòa của bộ khuếch đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Characteristic (adj): mang tính đặc trưng. (Thiết bị phản ứng đặc trưng với tần số cao.)
  • Function (n): hàm số, chức năng. (Hàm này mô tả đầu ra theo đầu vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Transfer characteristic: đặc tính truyền đạt (thường dùng trong mạch điện tử).
  • Response curve: đường cong đáp ứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Characterize as: mô tả đặc tính như là. (Thiết bị được mô tả hàm đặc tính tuyến tính.)
Thành ngữ liên quan
  • In character: phù hợp với bản chất, đặc tính. (Sự sụt giảm điện áp đột ngột phù hợp với một hàm đặc tính bị lỗi.)