characteristic curve

characteristic curve

The engineer analyzes the characteristic curve on the oscilloscope screen.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đường cong đặc tính (điện tử): "characteristic curve" một đồ thị biểu diễn cách một đặc tính cụ thể của một thiết bị ( dụ: dòng điện, điện áp, công suất) thay đổi theo các tham số khác ( dụ: nhiệt độ, tần số, thời gian). Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kỹ thuật điện tử, vật các ngành khoa học ứng dụng.

dụ sử dụng
  • (Đường cong đặc tính của một diode cho thấy dòng điện tăng như thế nào theo điện áp.)
  • (Các kỹ sư sử dụng đường cong đặc tính để dự đoán hiệu suất của một transistor trong các điều kiện khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to follow a characteristic curve": tuân theo một đường cong đặc tính.
    • The output of the solar panel follows a specific characteristic curve based on light intensity.
      (Đầu ra của tấm pin mặt trời tuân theo một đường cong đặc tính cụ thể dựa trên cường độ ánh sáng.)
  • "to plot a characteristic curve": vẽ một đường cong đặc tính.
    • The technician plotted the characteristic curve of the amplifier to analyze its linearity.
      (Kỹ thuật viên đã vẽ đường cong đặc tính của bộ khuếch đại để phân tích tính tuyến tính của .)
Biến thể từ gần giống
  • Characteristic (tính từ): mang tính đặc trưng.
    • The characteristic behavior of the circuit is described by its curve.
      (Hành vi đặc trưng của mạch được mô tả bởi đường cong của .)
  • Curve (danh từ): đường cong.
    • The curve on the graph indicates a rapid increase in resistance.
      (Đường cong trên đồ thị chỉ ra sự gia tăng nhanh chóng về điện trở.)
Từ đồng nghĩa
  • Performance curve: đường cong hiệu suất (thường dùng trong kỹ thuật để mô tả đặc tính hoạt động).
  • Response curve: đường cong đáp ứng (dùng để mô tả phản ứng của thiết bị với đầu vào).
  • I-V curve: đường cong dòng-áp (một loại đường cong đặc tính phổ biến trong điện tử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plot out: vẽ ra (một đồ thị hoặc đường cong).
    • The researcher plotted out the characteristic curve using data from the experiment.
      (Nhà nghiên cứu đã vẽ ra đường cong đặc tính bằng dữ liệu từ thí nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
  • Curve ball (không liên quan trực tiếp): một tình huống bất ngờ (thành ngữ này không dùng cho "characteristic curve", nhưng có thể nhầm lẫn; cần phân biệt ).
    • Lưu ý: "Curve ball" một thành ngữ riêng, không liên quan đến "characteristic curve" trong kỹ thuật.