charadrius melodus

charadrius melodus

A small Charadrius melodus runs along a sandy beach.

Định nghĩa

Danh từ riêng (chỉ loài): Charadrius melodus tên khoa học của loài chim thuộc họ Choi choi (Charadriidae), thường được gọi là chim Choi choi nhỏ (Piping Plover). Đây một loài chim nhỏ, sống chủ yếucác bãi biển vùng đất ngập nướcphía đông Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • loài chim nguy tuyệt chủng do mất môi trường sống. (Charadrius melodus loài chim nguy tuyệt chủng do mất môi trường sống.)
  • trên các bãi biển.* (Các nhà bảo tồn đang nỗ lực bảo vệ tổ của Charadrius melodus trên các bãi biển.)
  • , thường được nhìn thấy chạy nhanh dọc theo mép nước.* (Loài chim nhỏ này, Charadrius melodus, thường được nhìn thấy chạy nhanh dọc theo mép nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học phân loại: Tên Charadrius melodus được dùng để chỉ chính xác loài chim này trong các tài liệu khoa học, phân biệt với các loài chim choi choi khác.

    • Việc xác định *Charadrius melodus dựa trên các đặc điểm hình thái như vòng cổ đen mỏ màu cam.* (Việc xác định Charadrius melodus dựa trên các đặc điểm hình thái như vòng cổ đen mỏ màu cam.)
  • Trong bảo tồn động vật hoang dã: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo về các loài nguy tuyệt chủng.

    • Chương trình bảo tồn *Charadrius melodus bao gồm việc theo dõi tổ hạn chế sự xâm nhập của con người.* (Chương trình bảo tồn Charadrius melodus bao gồm việc theo dõi tổ hạn chế sự xâm nhập của con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Piping Plover (n): tên thông thường trong tiếng Anh của loài chim này, dịch sang tiếng Việt "Chim Choi choi nhỏ".
    • The Piping Plover (Charadrius melodus) is a small shorebird. (Chim Choi choi nhỏ (Charadrius melodus) một loài chim bờ biển nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chim Choi choi nhỏ: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loài .
  • Piping Plover: tên tiếng Anh thông dụng, thường được dùng trong các tài liệu quốc tế.
Các cụm từ liên quan
  • Môi trường sống của Charadrius melodus: chỉ các bãi biển cát, cồn cát, hoặc vùng đất ngập nước ven biển.

    • Môi trường sống của *Charadrius melodus đang bị đe dọa bởi sự phát triển du lịch.* (Môi trường sống của Charadrius melodus đang bị đe dọa bởi sự phát triển du lịch.)
  • Tình trạng bảo tồn của Charadrius melodus: thường được liệt kê loài nguy cấp hoặc dễ bị tổn thương.

    • Tình trạng bảo tồn của *Charadrius melodus đã được cải thiện nhờ các nỗ lực bảo vệ.* (Tình trạng bảo tồn của Charadrius melodus đã được cải thiện nhờ các nỗ lực bảo vệ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Charadrius melodus đây tên khoa học chuyên ngành. Trong ngữ cảnh sinh thái, đôi khi người ta nói "bảo vệ như bảo vệ tổ của Charadrius melodus" để nhấn mạnh sự cần thiết của việc bảo tồn.