charcoal gray

charcoal gray

The artist chose charcoal gray for the background of the painting.

Định nghĩa

Danh từ: Màu xám than, một tông màu xám rất đậm, gần như đen, giống với màu của than củi. - Từ này chỉ một màu sắc cụ thể, không phải một vật thể hay hành động.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một bộ vest màu xám than đến buổi phỏng vấn.)
  • (Căn phòng được sơn màu xám than, tạo cho một vẻ ngoài hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "charcoal gray" thường được dùng trong thời trang, thiết kế nội thất, nghệ thuật để mô tả một màu sắc trang nhã, trung tính, dễ phối hợp.
  • (Người họa sĩ đã dùng màu xám than để tạo bóng trong bức chân dung.)
Biến thể từ gần giống
  • Charcoal (n): than củi, chất liệu dùng để vẽ hoặc đốt.

    • He drew a sketch with charcoal. (Anh ấy vẽ một bức phác thảo bằng than.)
  • Gray (n/adj): màu xám.

    • The sky is gray today. (Bầu trời hôm nay màu xám.)
Từ đồng nghĩa
  • Dark gray: xám đậm.
  • Slate gray: xám đá phiến, một tông xám hơi xanh.
  • Graphite: màu chì than, tương tự như xám than nhưng ánh kim hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "charcoal gray", nhưng cụm từ này thường xuất hiện trong miêu tả phong cách thời trang hoặc thiết kế.
Lưu ý
  • "Charcoal gray" một màu sắc cố định, không dạng động từ hay phrasal verb. chỉ tồn tại như một danh từ hoặc tính từ (khi đặt trước danh từ, dụ: - sơn màu xám than).

Từ gần giống

Từ chứa "charcoal gray"