charcot

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Charcot (phiên âm: /ʃɑːrˈkoʊ/) một họ người Pháp, thường dùng để chỉ Jean-Martin Charcot (1825–1893), một nhà thần kinh học nổi tiếng người Pháp. Ông được biết đến với các nghiên cứu về chứng cuồng loạn (hysteria) thử nghiệm sử dụng thôi miên để chữa trị căn bệnh này. Charcot được coi cha đẻ của ngành thần kinh học hiện đại.

dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Charcot was a pioneer in the study of hysteria and hypnosis. (Charcot người tiên phong trong nghiên cứu về chứng cuồng loạn thôi miên.)
    • Many of Freud's early ideas were influenced by the work of Charcot. (Nhiều ý tưởng ban đầu của Freud bị ảnh hưởng bởi công trình của Charcot.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bệnh Charcot" (Charcot disease) – một thuật ngữ y học thường dùng để chỉ bệnh cứng teo một bên (amyotrophic lateral sclerosis - ALS), một dạng bệnh thoái hóa thần kinh.

    • Charcot disease is also known as Lou Gehrig's disease. (Bệnh Charcot còn được gọi là bệnh Lou Gehrig.)
  • "Hội chứng Charcot" (Charcot's triad) – bộ ba triệu chứng kinh điển trong viêm đường mật: sốt, đau hạ sườn phải, vàng da.

    • The presence of Charcot's triad suggests acute cholangitis. (Sự hiện diện của hội chứng Charcot gợi ý viêm đường mật cấp tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Charcot-Marie-Tooth (n): một bệnh di truyền về thần kinh ngoại biên, gây yếu mất cảm giác ở tay chân.
    • Charcot-Marie-Tooth disease is one of the most common inherited neurological disorders. (Bệnh Charcot-Marie-Tooth một trong những rối loạn thần kinh di truyền phổ biến nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Jean-Martin Charcot (tên đầy đủ): dùng để chỉ cùng một nhân vật lịch sử.
  • Nhà thần kinh học người Pháp: mô tả chức danh quốc tịch của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Charcot" đây danh từ riêng. Tuy nhiên, trong văn cảnh y học, cụm "to be diagnosed with Charcot's disease" (được chẩn đoán mắc bệnh Charcot) có thể được dùng.
Thành ngữ liên quan
  • "The school of Charcot" (trường phái Charcot): chỉ nhóm các nhà thần kinh học chịu ảnh hưởng từ phương pháp nghiên cứu của Charcot tại Bệnh viện Salpêtrière, Paris.
    • Freud studied under the school of Charcot in the 1880s. (Freud đã học theo trường phái Charcot vào những năm 1880.)

Từ gần giống

Từ chứa "charcot"