chard plant
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây củ cải Thụy Sĩ: "chard plant" là một loại cây thuộc họ củ cải đường, nhưng không có rễ phình to. Nó được trồng làm rau để lấy lá và cuống lá ăn được.
Ví dụ sử dụng
- (Cây chard phát triển tốt trong thời tiết mát mẻ và tạo ra những chiếc lá lớn, nhiều màu sắc.)
- (Tôi đã trồng một cây chard trong vườn năm nay, và cuống của nó rất ngon khi xào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chard plant" thường được dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn để chỉ riêng loại cây này, phân biệt với các loại củ cải khác.
- The chard plant is often harvested by cutting the outer leaves, allowing the inner leaves to continue growing. (Cây chard thường được thu hoạch bằng cách cắt các lá bên ngoài, để các lá bên trong tiếp tục phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
- Swiss chard (danh từ): tên gọi phổ biến khác của "chard plant", nhấn mạnh nguồn gốc Thụy Sĩ.
- Swiss chard is a versatile vegetable that can be used in salads or cooked dishes. (Cải cầu vồng Thụy Sĩ là một loại rau đa năng có thể dùng trong salad hoặc món nấu chín.)
- Chard (danh từ): dạng rút gọn của "chard plant", thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực.
- I bought a bunch of chard at the market. (Tôi đã mua một bó chard ở chợ.)
Từ đồng nghĩa
- Leaf beet: củ cải lá (một tên gọi khác cho chard plant).
- Leaf beet is known for its edible leaves rather than its root. (Củ cải lá được biết đến với lá ăn được thay vì rễ của nó.)
- Silverbeet: tên gọi ở Úc và New Zealand cho chard plant.
- Silverbeet is a common ingredient in Australian home gardens. (Cải bạc là một nguyên liệu phổ biến trong vườn nhà ở Úc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow chard: trồng cây chard.
- She decided to grow chard in her vegetable patch. (Cô ấy quyết định trồng cây chard trong mảnh vườn rau của mình.)
- Harvest chard: thu hoạch cây chard.
- We harvest chard every few weeks to keep the plant producing. (Chúng tôi thu hoạch cây chard vài tuần một lần để cây tiếp tục ra lá.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "chard plant".