charge account credit
Định nghĩa
Danh từ: - Tín dụng tài khoản trả chậm: Một hạn mức tín dụng tiêu dùng mà người mua có thể sử dụng để mua hàng hóa hoặc dịch vụ, và thanh toán toàn bộ hoặc một phần số tiền đã sử dụng vào bất kỳ thời điểm nào, thường không bị tính lãi nếu thanh toán đúng hạn. Hình thức này cho phép khách hàng mua trước và trả sau trong một giới hạn nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã sử dụng tín dụng tài khoản trả chậm của mình để mua một máy tính xách tay mới và thanh toán toàn bộ số tiền vào cuối tháng.)
- (Cửa hàng đã cung cấp một tín dụng tài khoản trả chậm với hạn mức 500 đô la cho khách hàng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to extend charge account credit": cấp tín dụng tài khoản trả chậm.
- The bank decided to extend charge account credit to small businesses. (Ngân hàng đã quyết định cấp tín dụng tài khoản trả chậm cho các doanh nghiệp nhỏ.)
"to exceed the charge account credit limit": vượt quá hạn mức tín dụng tài khoản trả chậm.
- If you exceed your charge account credit limit, you may be charged a fee. (Nếu bạn vượt quá hạn mức tín dụng tài khoản trả chậm, bạn có thể bị tính phí.)
Biến thể và từ gần giống
Charge account (danh từ): tài khoản trả chậm (chỉ loại tài khoản, không phải hạn mức tín dụng).
- He opened a charge account at the department store. (Anh ấy đã mở một tài khoản trả chậm tại cửa hàng bách hóa.)
Credit limit (danh từ): hạn mức tín dụng (giới hạn số tiền có thể vay hoặc sử dụng).
- Her credit limit on the charge account was $1,000. (Hạn mức tín dụng trên tài khoản trả chậm của cô ấy là 1.000 đô la.)
Từ đồng nghĩa
- Revolving credit: tín dụng quay vòng (một loại tín dụng cho phép sử dụng và trả nợ linh hoạt).
- Store credit: tín dụng cửa hàng (hạn mức tín dụng dành riêng cho một cửa hàng cụ thể).
Các cụm từ liên quan
- Charge account credit line: hạn mức tín dụng tài khoản trả chậm.
- The charge account credit line was increased after six months of on-time payments. (Hạn mức tín dụng tài khoản trả chậm đã được tăng lên sau sáu tháng thanh toán đúng hạn.)
Thành ngữ liên quan
- To live on credit: sống bằng tín dụng (sử dụng tín dụng để chi tiêu thay vì tiền mặt).
- Many consumers live on credit, relying on charge account credit for daily purchases. (Nhiều người tiêu dùng sống bằng tín dụng, dựa vào tín dụng tài khoản trả chậm cho các giao dịch mua hàng hàng ngày.)