charge card

charge card

A customer hands a charge card to a cashier at a store.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thẻ tín dụng (dạng trả chậm): "charge card" một loại thẻ (thường bằng nhựa) cho phép người sở hữu mua hàng hóa hoặc dịch vụ thanh toán toàn bộ số tiền vào cuối kỳ sao , thay vì trả góp. đảm bảo với người bán rằng người dùng xếp hạng tín dụng tốt tổ chức phát hành thẻ sẽ chi trả cho người bán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She used her charge card to buy a new laptop and paid the full balance at the end of the month. ( ấy đã dùng thẻ tín dụng trả chậm để mua một chiếc máy tính xách tay mới thanh toán toàn bộ số dư vào cuối tháng.)
    • Unlike a credit card, a charge card requires you to pay off the entire balance each month. (Không giống như thẻ tín dụng, thẻ trả chậm yêu cầu bạn phải thanh toán toàn bộ số dư mỗi tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to carry a charge card": sở hữu sử dụng thẻ trả chậm.

    • Many business professionals carry a charge card for travel expenses. (Nhiều chuyên gia kinh doanh sở hữu thẻ trả chậm để chi trả chi phí đi lại.)
  • "charge card issuer": tổ chức phát hành thẻ trả chậm.

    • The charge card issuer will verify your credit history before approval. (Tổ chức phát hành thẻ trả chậm sẽ xác minh lịch sử tín dụng của bạn trước khi phê duyệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Credit card (n): thẻ tín dụng (cho phép trả góp chịu lãi).

    • A credit card is similar to a charge card but allows you to carry a balance. (Thẻ tín dụng tương tự thẻ trả chậm nhưng cho phép bạn giữ số dư nợ.)
  • Debit card (n): thẻ ghi nợ (rút tiền trực tiếp từ tài khoản ngân hàng).

    • A debit card deducts money immediately, unlike a charge card. (Thẻ ghi nợ trừ tiền ngay lập tức, không giống thẻ trả chậm.)
Từ đồng nghĩa
  • Plastic (n, thân mật): thẻ thanh toán nói chung (bao gồm cả thẻ trả chậm).

    • Do you take plastic? (Bạn chấp nhận thẻ thanh toán không?)
  • Travel and entertainment card (n): thẻ du lịch giải trí (một loại thẻ trả chậm phổ biến).

    • American Express is a well-known travel and entertainment card. (American Express một loại thẻ du lịch giải trí nổi tiếng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay off (v): thanh toán hết (nợ).

    • You must pay off your charge card balance each month. (Bạn phải thanh toán hết số dư thẻ trả chậm mỗi tháng.)
  • Swipe (v): quẹt thẻ.

    • The cashier asked me to swipe my charge card. (Nhân viên thu ngân yêu cầu tôi quẹt thẻ trả chậm.)
Thành ngữ liên quan
  • Charge it to the card: ghi nợ vào thẻ.

    • Just charge it to the card, I'll pay later. (Cứ ghi nợ vào thẻ, tôi sẽ trả sau.)
  • Max out the card: sử dụng hết hạn mức thẻ.

    • He maxed out his charge card on holiday shopping. (Anh ấy đã dùng hết hạn mức thẻ trả chậm vào việc mua sắm ngày lễ.)