charge per unit
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phí tính trên mỗi đơn vị: "charge per unit" là số tiền phải trả cho một đơn vị hàng hóa hoặc dịch vụ, thường dựa trên một cơ sở tính toán cụ thể (ví dụ: thời gian, khối lượng, số lượng).
- Giá cước tính theo đơn vị: Trong các lĩnh vực như viễn thông, điện lực, hoặc vận tải, "charge per unit" chỉ mức phí áp dụng cho mỗi đơn vị sử dụng (như phút gọi, kilowatt-giờ, kilômét).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A 10-minute phone call at that charge per unit would cost $5. (Một cuộc gọi điện thoại 10 phút với mức phí tính trên mỗi đơn vị đó sẽ có giá 5 đô la.)
- The electricity bill is calculated based on the charge per unit of kilowatt-hour. (Hóa đơn tiền điện được tính dựa trên phí mỗi đơn vị kilowatt-giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fixed charge per unit": phí cố định trên mỗi đơn vị, không thay đổi theo số lượng.
- The company offers a fixed charge per unit for bulk purchases. (Công ty đưa ra mức phí cố định trên mỗi đơn vị cho các đơn hàng số lượng lớn.)
"Variable charge per unit": phí biến đổi trên mỗi đơn vị, thay đổi dựa trên khối lượng hoặc thời gian.
- The variable charge per unit for water usage increases during the dry season. (Phí biến đổi trên mỗi đơn vị sử dụng nước tăng lên trong mùa khô.)
Biến thể và từ gần giống
- Rate per unit (danh từ): tỷ lệ hoặc mức giá trên mỗi đơn vị.
- The rate per unit for shipping is $2 per kilogram. (Tỷ lệ phí vận chuyển trên mỗi đơn vị là 2 đô la mỗi kilôgam.)
- Unit price (danh từ): giá đơn vị (thường dùng trong mua bán hàng hóa).
- The unit price of this product is $0.50 per piece. (Giá đơn vị của sản phẩm này là 0,50 đô la mỗi cái.)
Từ đồng nghĩa
- Fee per unit: phí mỗi đơn vị.
- Cost per unit: chi phí mỗi đơn vị.
- Tariff per unit: biểu phí mỗi đơn vị (thường dùng trong viễn thông hoặc năng lượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Charge per unit up: tăng phí trên mỗi đơn vị.
- The company decided to charge per unit up by 10% next month. (Công ty quyết định tăng phí trên mỗi đơn vị lên 10% vào tháng tới.)
- Charge per unit down: giảm phí trên mỗi đơn vị.
- They will charge per unit down for loyal customers. (Họ sẽ giảm phí trên mỗi đơn vị cho khách hàng trung thành.)
Thành ngữ liên quan
- Pay per unit: trả tiền theo đơn vị.
- In this gym, you pay per unit of time, not per visit. (Trong phòng tập này, bạn trả tiền theo đơn vị thời gian, không phải mỗi lần đến.)
- Charge per unit basis: cơ sở tính phí theo đơn vị.
- The service operates on a charge per unit basis, so the more you use, the more you pay. (Dịch vụ hoạt động trên cơ sở tính phí theo đơn vị, vì vậy bạn càng sử dụng nhiều, bạn càng trả nhiều.)