charge up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Kích động, làm phấn khích: "charge up" có nghĩa làm cho ai đó trở nên kích động, phấn khích hoặc bị khuấy động về mặt cảm xúc, thường thông qua lời nói hoặc hành động mạnh mẽ.

dụ sử dụng
  • (Diễn giả đã kích động đám đông bằng những lời lẽ kích động của mình.)
  • (Bài phát biểu đầy nhiệt huyết của ấy đã làm khán giả phấn khích, khiến họ reo hò ầm ĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be charged up about something": cảm thấy hào hứng hoặc phấn khích về điều đó.

    • The team was charged up about the upcoming match. (Đội bóng rất hào hứng về trận đấu sắp tới.)
  • "to charge someone up": làm ai đó trở nên năng động hoặc nhiệt tình hơn.

    • A good cup of coffee can charge me up in the morning. (Một tách cà phê ngon có thể làm tôi tỉnh táo tràn đầy năng lượng vào buổi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Charge (v): sạc pin; tính phí; tấn công.
    • I need to charge my phone. (Tôi cần sạc điện thoại.)
  • Recharge (v): nạp lại năng lượng, sạc lại.
    • After a long day, I need to recharge my batteries. (Sau một ngày dài, tôi cần nạp lại năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Excite (v): kích thích, làm phấn khích.
  • Rouse (v): đánh thức, khuấy động.
  • Stir up (phr v): khuấy động, gây ra.
    • His speech stirred up the crowd. (Bài phát biểu của anh ấy đã khuấy động đám đông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Charge into (phr v): lao vào, xông vào.
    • He charged into the room without knocking. (Anh ấy lao vào phòng không cửa.)
  • Charge with (phr v): buộc tội, giao nhiệm vụ.
    • The police charged him with theft. (Cảnh sát buộc tội anh ta trộm cắp.)
Thành ngữ liên quan
  • "To get charged up": trở nên hào hứng, phấn khích.
    • The fans got charged up when their team scored a goal. (Người hâm mộ trở nên phấn khích khi đội của họ ghi bàn.)
  • "To charge up the atmosphere": làm không khí trở nên sôi động.
    • The music charged up the atmosphere at the party. (Âm nhạc làm không khí bữa tiệc trở nên sôi động.)