chargeability
/,tʃɑ:dʤə'biliti/ Cách viết khác : (chargeableness) /'tʃɑ:dʤəblnis/
Học thuậtThân thiện
The new equipment's chargeability to the project budget was carefully reviewed.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khả năng có thể bị tính phí, bị buộc tội hoặc chịu trách nhiệm: "chargeability" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người, vật, hoặc hành động có thể bị áp đặt một khoản phí, một cáo buộc, hoặc một trách nhiệm pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chargeability of the service depends on the user's subscription tier. (Khả năng bị tính phí của dịch vụ phụ thuộc vào gói đăng ký của người dùng.)
- The lawyer questioned the chargeability of the defendant based on the lack of evidence. (Luật sư đặt nghi vấn về khả năng có thể buộc tội bị cáo dựa trên sự thiếu bằng chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong bối cảnh pháp lý: Thường dùng để thảo luận về việc liệu một cá nhân có đủ điều kiện (ví dụ: về độ tuổi, năng lực tinh thần) để bị truy tố hay không.
- The court must assess the chargeability of the juvenile offender. (Tòa án phải đánh giá khả năng có thể bị truy tố của người phạm tội vị thành niên.)
Trong bối cảnh tài chính hoặc dịch vụ: Chỉ tính chất của một khoản mục có thể bị tính vào chi phí.
- The audit focused on the chargeability of various expenses to the project. (Cuộc kiểm toán tập trung vào khả năng tính các khoản chi phí khác nhau vào dự án.)
Biến thể và từ gần giống
Chargeable (tính từ): có thể bị tính phí, có thể bị buộc tội.
- These are chargeable expenses. (Đây là những chi phí có thể bị tính.)
- He is chargeable with negligence. (Anh ta có thể bị buộc tội vì sự cẩu thả.)
Chargeableness (danh từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) cùng nghĩa với "chargeability".
Từ đồng nghĩa
- Liability (n): trách nhiệm pháp lý, khả năng phải chịu trách nhiệm.
- Accountability (n): trách nhiệm giải trình.
Từ trái nghĩa
- Nonchargeability (n): tính không thể bị tính phí/buộc tội.
- Immunity (n): quyền miễn trừ.
The new equipment's chargeability to the project budget was carefully reviewed.
danh từ
- sự tính vào
- sự phải chịu, sự phải chịu phí tổn, sự phải nuôi nấng
- sự bắt phải chịu
- sự có thể bắt tội, sự có thể buộc tội; sự có thể tố cáo được