charitable trust

charitable trust

A charitable trust funds a new public library.

Định nghĩa

Danh từ: Quỹ tín thác từ thiệnmột loại quỹ tín thác được thành lập với mục đích từ thiện, tôn giáo, giáo dục hoặc khoa học. Quỹ này được quản lý bởi một người được ủy thác (trustee) tài sản trong quỹ được sử dụng để hỗ trợ các hoạt động mang lại lợi ích cho cộng đồng hoặc xã hội, thay vì lợi nhuận cá nhân.

dụ sử dụng
  • (Gia đình đã thành lập một quỹ tín thác từ thiện để tài trợ học bổng cho sinh viên hoàn cảnh khó khăn.)
  • (Các khoản quyên góp cho một quỹ tín thác từ thiện thường được khấu trừ thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "irrevocable charitable trust": quỹ tín thác từ thiện không thể hủy bỏloại quỹ người lập không thể thay đổi hoặc thu hồi tài sản sau khi thành lập.

    • An irrevocable charitable trust ensures that the assets are permanently dedicated to the charity. (Một quỹ tín thác từ thiện không thể hủy bỏ đảm bảo rằng tài sản được cống hiến vĩnh viễn cho mục đích từ thiện.)
  • "charitable remainder trust": quỹ tín thác phần từ thiệncho phép người lập nhận thu nhập từ tài sản trong suốt đời, sau đó phần còn lại được chuyển cho tổ chức từ thiện.

    • She set up a charitable remainder trust to provide income for her retirement. ( ấy đã thiết lập một quỹ tín thác phần từ thiện để cung cấp thu nhập cho thời gian nghỉ hưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Charitable (adj): mang tính từ thiện.
    • The organization has a charitable purpose. (Tổ chức mục đích từ thiện.)
  • Trust (n): quỹ tín thácmột thỏa thuận pháp nơi một bên quản lý tài sản lợi ích của bên khác.
    • He created a trust for his grandchildren. (Ông ấy đã tạo một quỹ tín thác cho các cháu của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Charitable foundation: quỹ từ thiện (thường chỉ một tổ chức từ thiện cấu trúc pháp tương tự).
    • The charitable foundation supports medical research. (Quỹ từ thiện hỗ trợ nghiên cứu y học.)
  • Endowment fund: quỹ tài trợ (một loại quỹ dùng để hỗ trợ các hoạt động dài hạn, thường từ thiện hoặc giáo dục).
    • The university's endowment fund provides scholarships. (Quỹ tài trợ của trường đại học cung cấp học bổng.)
Thành ngữ liên quan
  • "In trust": trong tình trạng được ủy tháctài sản được quản lý bởi người khác lợi ích của người thụ hưởng.
    • The money is held in trust for the children. (Số tiền được giữ trong quỹ tín thác cho các đứa trẻ.)