charitably
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách từ thiện, rộng lượng, hoặc khoan dung; với lòng nhân ái và sự cảm thông.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đối xử với anh ta một cách rộng lượng mặc dù anh ta đã mắc lỗi.)
- (Anh ấy giải thích những nhận xét của cô ấy một cách khoan dung, cho rằng cô ấy không có ý xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to think charitably of someone": nghĩ tốt về ai đó, đánh giá ai đó với thiện chí.
- Even after the argument, she tried to think charitably of his intentions. (Ngay cả sau cuộc tranh cãi, cô ấy cố gắng nghĩ tốt về ý định của anh ta.)
"to act charitably": hành động một cách từ thiện, giúp đỡ người khác.
- The organization acts charitably by providing food to the homeless. (Tổ chức này hành động từ thiện bằng cách cung cấp thực phẩm cho người vô gia cư.)
Biến thể và từ gần giống
- Charitable (tính từ): có lòng từ thiện, rộng lượng.
- She is a charitable person who donates to many causes. (Cô ấy là một người từ thiện, quyên góp cho nhiều hoạt động.)
- Charity (danh từ): lòng từ thiện, tổ chức từ thiện.
- He gave money to charity. (Anh ấy đã quyên tiền cho tổ chức từ thiện.)
- Charitableness (danh từ): tính từ thiện, tính khoan dung.
Từ đồng nghĩa
- Benevolently: một cách nhân từ, rộng lượng.
- Generously: một cách hào phóng.
- Kindly: một cách tử tế.
- Leniently: một cách khoan dung, dễ dãi.
Các cụm từ liên quan
- To take something charitably: chấp nhận điều gì đó với thái độ rộng lượng.
- She took his criticism charitably, knowing he meant well. (Cô ấy chấp nhận lời chỉ trích của anh ta một cách rộng lượng, biết rằng anh ta có ý tốt.)
Thành ngữ liên quan
- To give someone the benefit of the doubt: tin tưởng ai đó, cho họ cơ hội dù có nghi ngờ (gần nghĩa với "charitably" trong cách đánh giá).
- I gave him the benefit of the doubt and assumed he was telling the truth. (Tôi đã tin anh ta và cho rằng anh ta nói thật.)