charleroi

charleroi

Charleroi is a city with many historic buildings and parks.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Thành phốtây nam Bỉ: "Charleroi" tên một thành phố nằmvùng tây nam của Bỉ, được biết đến như là trung tâm của một khu vực công nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Charleroi một thành phố công nghiệp quan trọngBỉ.)
  • (Nhiều khách du lịch đến thăm Charleroi các di tích lịch sử của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Charleroi thường được nhắc đến trong bối cảnh kinh tế công nghiệp của Bỉ, đặc biệt ngành khai thác than thép.
    • The decline of the coal industry affected the economy of Charleroi. (Sự suy giảm của ngành than đã ảnh hưởng đến nền kinh tế của Charleroi.)
Biến thể từ gần giống
  • Charleroien (danh từ): người dân đến từ Charleroi.
    • The Charleroiens are proud of their city's industrial heritage. (Người dân Charleroi tự hào về di sản công nghiệp của thành phố họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Charleroi" một tên riêng chỉ địa danh cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan "Charleroi" một danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "Charleroi" đây một tên địa danh cụ thể.