charles christopher parker
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper noun): - Charles Christopher Parker là tên thật của một nghệ sĩ saxophone người Mỹ, được biết đến như một trong những người sáng lập và lãnh đạo phong cách nhạc jazz bop (bebop). Ông sống từ năm 1920 đến 1955.
Ví dụ sử dụng
- (Charles Christopher Parker, thường được biết đến với tên Charlie Parker, đã cách mạng hóa âm nhạc jazz.)
- (Những đoạn độc tấu saxophone của Charles Christopher Parker vẫn được các nhạc sĩ nghiên cứu cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the legacy of Charles Christopher Parker": di sản của Charles Christopher Parker, thường được dùng để nói về ảnh hưởng lâu dài của ông trong âm nhạc.
- The legacy of Charles Christopher Parker continues to inspire new generations of jazz musicians. (Di sản của Charles Christopher Parker tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ nhạc sĩ jazz mới.)
"the style of Charles Christopher Parker": phong cách của Charles Christopher Parker, ám chỉ kỹ thuật saxophone và sự đổi mới trong nhạc bop.
- Many jazz schools teach the style of Charles Christopher Parker as a foundation of modern jazz. (Nhiều trường dạy nhạc jazz dạy phong cách của Charles Christopher Parker như một nền tảng của jazz hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Charlie Parker: biệt danh phổ biến của Charles Christopher Parker.
- Charlie Parker's nicknames include "Bird" or "Yardbird". (Biệt danh của Charlie Parker bao gồm "Bird" hoặc "Yardbird".)
Bird: biệt danh chính thức của Parker, thường được dùng trong giới nhạc jazz.
- Bird's improvisations were legendary. (Những màn ngẫu hứng của Bird đã trở thành huyền thoại.)
Từ đồng nghĩa
- Charlie Parker: tên thường gọi, đồng nghĩa với Charles Christopher Parker trong ngữ cảnh âm nhạc.
- Yardbird: biệt danh khác của Parker, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
- Bebop: phong cách jazz do Parker tiên phong.
- Charles Christopher Parker was a key figure in the development of bebop. (Charles Christopher Parker là nhân vật chủ chốt trong sự phát triển của bebop.)
Thành ngữ liên quan
- "Bird lives": câu nói truyền thống trong cộng đồng jazz, khẳng định rằng âm nhạc và tinh thần của Parker vẫn tồn tại.
- Even decades after his death, fans still say "Bird lives" to honor Charles Christopher Parker. (Ngay cả nhiều thập kỷ sau khi ông mất, người hâm mộ vẫn nói "Bird lives" để tôn vinh Charles Christopher Parker.)