charles edouard jeanneret

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Charles Edouard Jeanneret" tên khai sinh của kiến trúc sư người Pháp gốc Thụy , nổi tiếng với bút danh Le Corbusier (1887–1965). Ông được coi một trong những nhân vật tiên phong của kiến trúc hiện đại, với các tác phẩm mang tính cách mạng về hình khối, không gian vật liệu.

dụ sử dụng
  • (Charles Edouard Jeanneret was born in Switzerland in 1887.)
  • (Many people know Charles Edouard Jeanneret better by the name Le Corbusier.)
  • (The designs of Charles Edouard Jeanneret changed the view of urban architecture.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử kiến trúc: "Charles Edouard Jeanneret" thường được nhắc đến khi phân tích giai đoạn đầu sự nghiệp của Le Corbusier, trước khi ông chính thức sử dụng bút danh này vào năm 1920.

    • Các bản vẽ thời trẻ của Charles Edouard Jeanneret cho thấy ảnh hưởng của phong cách Art Nouveau. (The early drawings of Charles Edouard Jeanneret show the influence of the Art Nouveau style.)
  • Trong nghiên cứu nghệ thuật: Tên này cũng xuất hiện khi nói về các tác phẩm hội họa của ông, Jeanneret còn một họa sĩ tài năng.

    • Charles Edouard Jeanneret đã vẽ nhiều bức tranh trừu tượng trước khi tập trung vào kiến trúc. (Charles Edouard Jeanneret painted many abstract works before focusing on architecture.)
Biến thể từ gần giống
  • Le Corbusier (danh từ riêng): Bút danh chính thức của Charles Edouard Jeanneret, được sử dụng phổ biến hơn trong các tài liệu kiến trúc.

    • Le Corbusier cha đẻ của phong cách kiến trúc Brutalism. (Le Corbusier is the father of the Brutalist architectural style.)
  • Jeanneret (danh từ riêng): Tên họ, thường dùng để chỉ riêng cá nhân ông hoặc các thành viên trong gia đình.

    • Gia đình Jeanneret truyền thống làm nghệ thuật. (The Jeanneret family has a tradition in the arts.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiến trúc sư hiện đại: Mô tả chung cho những người theo chủ nghĩa hiện đại trong kiến trúc, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn Charles Edouard Jeanneret một cá nhân cụ thể.
  • Le Corbusier: Tên gọi thay thế duy nhất chính xác nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Được biết đến với tên gọi: Cụm từ thường đi kèm khi giới thiệu Charles Edouard Jeanneret.
    • Ông ấy được biết đến với tên gọi Le Corbusier. (He is known by the name Le Corbusier.)
Thành ngữ liên quan
  • Cái tên đi vào lịch sử: Dùng để nói về những người tầm ảnh hưởng lớn như Charles Edouard Jeanneret.
    • Charles Edouard Jeanneret một cái tên đi vào lịch sử kiến trúc thế giới. (Charles Edouard Jeanneret is a name that went down in the history of world architecture.)