charles henry harrod

charles henry harrod

Charles Henry Harrod stands proudly in front of his bustling London shop.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Charles Henry Harrod tên của một thương nhân người Anh, sống từ năm 1800 đến 1885. Ông nổi tiếng đã tiếp quản một cửa hàng ở Luân Đôn, sau đó được con trai ông mở rộng thành một cửa hàng bách hóa danh tiếng.

dụ sử dụng
  • (Charles Henry Harrod đã tiếp quản một cửa hàng tạp hóa nhỏ ở Luân Đôn vào thế kỷ 19.)
  • (Sự thành công của cửa hàng bách hóa Harrods phần lớn nhờ vào nền tảng do Charles Henry Harrod xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Charles Henry Harrod" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử kinh doanh thương mại.
    • Historians often credit Charles Henry Harrod with establishing the business that would become a global symbol of luxury retail. (Các nhà sử học thường ghi công Charles Henry Harrod đã thiết lập doanh nghiệp sau này trở thành biểu tượng toàn cầu của ngành bán lẻ xa xỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Harrods (Danh từ riêng): Tên của cửa hàng bách hóa nổi tiếng do con trai ông mở rộng.
    • Harrods is one of the most famous department stores in the world. (Harrods một trong những cửa hàng bách hóa nổi tiếng nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Thương nhân: Một người buôn bán hàng hóa.
  • Người sáng lập: Người tạo ra hoặc thiết lập một doanh nghiệp.
Các cụm từ liên quan
  • To take over a shop: Tiếp quản một cửa hàng.
    • Charles Henry Harrod took over a shop in London. (Charles Henry Harrod đã tiếp quản một cửa hàng ở Luân Đôn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên riêng này.