charles l'enfant

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Charles L'Enfant: Một kiến trúc sư người Mỹ gốc Pháp (1754-1825), nổi tiếng đã thiết kế quy hoạch tổng thể cho thành phố Washington, D.C., thủ đô của Hoa Kỳ. Tên của ông thường được nhắc đến trong lịch sử quy hoạch đô thị.

dụ sử dụng
  • (Charles L'Enfant được Tổng thống George Washington thuê để thiết kế thành phố thủ đô.)
  • (Cách bố trí đường phố của Washington, D.C. phản ánh tầm nhìn của Charles L'Enfant.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'Enfant Plan": Kế hoạch L'Enfant, thuật ngữ dùng để chỉ quy hoạch đô thị do Charles L'Enfant đề xuất cho Washington, D.C., với các đại lộ rộng lớn không gian công cộng.
    • The L'Enfant Plan is considered a masterpiece of urban design. (Kế hoạch L'Enfant được coi một kiệt tác của thiết kế đô thị.)
Biến thể từ gần giống
  • L'Enfant (danh từ riêng): Dạng rút gọn của tên, thường dùng trong các văn bản lịch sử hoặc quy hoạch đô thị.
    • The L'Enfant legacy continues to influence city planning today. (Di sản của L'Enfant tiếp tục ảnh hưởng đến quy hoạch thành phố ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Pierre Charles L'Enfant: Tên đầy đủ của kiến trúc sư này.
  • Nhà quy hoạch đô thị: Mô tả chức năng của Charles L'Enfant.
    • Charles L'Enfant was a pioneering urban planner. (Charles L'Enfant một nhà quy hoạch đô thị tiên phong.)
Các cụm từ liên quan
  • L'Enfant's design: Thiết kế của L'Enfant.
    • L'Enfant's design for the National Mall is iconic. (Thiết kế của L'Enfant cho National Mall biểu tượng.)
  • L'Enfant's influence: Ảnh hưởng của L'Enfant.
    • L'Enfant's influence can be seen in many modern capitals. (Ảnh hưởng của L'Enfant có thể thấynhiều thủ đô hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
  • "To follow L'Enfant's blueprint": Làm theo kế hoạch chi tiết của L'Enfant, thường dùng để chỉ việc tuân thủ một thiết kế hoặc tầm nhìn lớn.
    • The new city district seems to follow L'Enfant's blueprint for grand avenues. (Khu thành phố mới dường như làm theo kế hoạch chi tiết của L'Enfant về các đại lộ rộng lớn.)