charles liston

Định nghĩa

Charles Liston một danh từ riêng, chỉ một quyền Anh chuyên nghiệp người Mỹ, nổi tiếng với biệt danh "Sonny Liston". Ông từng nhàđịch hạng nặng thế giới, nhưng đã mất danh hiệu này vào tay Cassius Clay (sau này Muhammad Ali) vào năm 1964. Charles Liston sống từ năm 1932 đến năm 1970.

dụ sử dụng
  • (Charles Liston nổi tiếng với những đấm mạnh mẽ sự hiện diện đáng sợ trên đài.)
  • (Nhiều nhà sử học quyền Anh coi Charles Liston một trong những hạng nặng vĩ đại nhất mọi thời đại.)
  • (Trận đấu giữa Cassius Clay Charles Liston vào năm 1964 đã gây chấn động thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Liston mystique": cụm từ này chỉ sự huyền bí nỗi sợ hãi Charles Liston gây ra cho đối thủ trước các trận đấu, nhờ vào vẻ ngoài đầy đe dọa quá khứ tội phạm của ông.
    • The Liston mystique was so strong that many fighters were defeated before the first bell. (Sự huyền bí của Liston mạnh đến nỗi nhiều đã bị đánh bại trước cả khi tiếng chuông đầu tiên vang lên.)
  • "Sonny Liston's shadow": ẩn dụ chỉ ảnh hưởng lâu dài của Liston đối với làng quyền Anh, đặc biệt sau thất bại trước Ali.
    • Even after his defeat, Sonny Liston's shadow loomed over the heavyweight division. (Ngay cả sau thất bại, cái bóng của Sonny Liston vẫn bao trùm lên hạng cân nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sonny Liston: biệt danh phổ biến của Charles Liston.
    • Sonny Liston was a feared opponent in the 1960s. (Sonny Liston một đối thủ đáng sợ trong những năm 1960.)
Từ đồng nghĩa
  • quyền Anh hạng nặng: một vận động viên thi đấuhạng cân nặng trong môn quyền Anh.
  • Nhàđịch: người giữ danh hiệu cao nhất trong một môn thể thao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến Charles Liston.

Thành ngữ liên quan
  • "To be like Liston": (thành ngữ không chính thức) dùng để chỉ một người có vẻ ngoài dữ tợn, đáng sợ hoặc quá khứ bí ẩn.
    • He walked into the room with a Liston-like scowl, and everyone fell silent. (Anh ta bước vào phòng với vẻ mặt cau có giống Liston, mọi người đều im lặng.)
  • "A Liston punch": (thành ngữ) một đấm mạnh mẽ, quyết định, thường dẫn đến hạ gục đối thủ.
    • The boxer delivered a Liston punch that ended the fight instantly. ( đó tung ra một đấm kiểu Liston kết thúc trận đấu ngay lập tức.)