charles louis de secondat

Định nghĩa

Danh từ riêng: Charles Louis de Secondat tên đầy đủ của một nhà triết học chính trị người Pháp, người đã ủng hộ sự phân chia quyền lực hành pháp, lập pháp tư pháp (1689-1755). Ông thường được biết đến với tước hiệu "Montesquieu".

dụ sử dụng
  • (Charles Louis de Secondat, còn được gọi là Montesquieu, đã viết "Tinh thần Pháp luật".)
  • (Những ý tưởng của Charles Louis de Secondat đã ảnh hưởng rất nhiều đến Hiến pháp Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the doctrine of Charles Louis de Secondat": Học thuyết về sự phân quyền do ông đề xướng.
    • Many modern democracies are based on the doctrine of Charles Louis de Secondat. (Nhiều nền dân chủ hiện đại dựa trên học thuyết của Charles Louis de Secondat.)
Biến thể từ gần giống
  • Montesquieu: Tước hiệu quý tộc tên thường gọi của Charles Louis de Secondat.
    • Montesquieu is a key figure in the Enlightenment. (Montesquieu một nhân vật chủ chốt trong thời kỳ Khai sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà triết học chính trị: Một người nghiên cứu về lý thuyết thực tiễn của chính quyền.
  • Người ủng hộ sự phân quyền: Một người tin rằng quyền lực nhà nước nên được chia thành các nhánh riêng biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Advocate for: ủng hộ, biện hộ cho.

    • He advocated for the separation of powers. (Ông ấy đã ủng hộ sự phân chia quyền lực.)
  • Influence on: ảnh hưởng đến.

    • His work had a great influence on political thought. (Công trình của ông ảnh hưởng lớn đến tư tưởng chính trị.)
Thành ngữ liên quan
  • The spirit of the laws: Tinh thần pháp luật, khái niệm cho rằng luật pháp nên phản ánh các điều kiện xã hội chính trị.
    • To understand a country's government, one must study the spirit of the laws. (Để hiểu chính phủ của một quốc gia, người ta phải nghiên cứu tinh thần pháp luật.)