charles martin hall

Định nghĩa

Danh từ riêng: Charles Martin Hall một nhà hóa học người Mỹ, người đã phát triển một phương pháp kinh tế để sản xuất nhôm từ quặng bauxite (1863-1914).

dụ sử dụng
  • (Charles Martin Hall đã phát minh ra quy trình Hall–Héroult, giúp nhôm trở nên giá rẻ.)
  • (Khám phá của Charles Martin Hall đã cách mạng hóa ngành công nghiệp nhôm.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "The Hall–Héroult process": quy trình do Charles Martin Hall Paul Héroult đồng phát minh, dùng để tách nhôm từ oxit nhôm.
    • The Hall–Héroult process is still used today to produce aluminum. (Quy trình Hall–Héroult vẫn được sử dụng ngày nay để sản xuất nhôm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hall–Héroult process (danh từ): quy trình sản xuất nhôm.
  • Aluminum (danh từ): nhôm, kim loại được sản xuất nhờ phương pháp của Hall.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà phát minh: người sáng tạo ra một phương pháp mới.
  • Nhà hóa học: chuyên gia về hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "The father of modern aluminum": người được coi cha đẻ của nhôm hiện đại.
    • Charles Martin Hall is often called the father of modern aluminum. (Charles Martin Hall thường được gọi là cha đẻ của nhôm hiện đại.)
charles martin hall
Charles Martin Hall demonstrates his aluminum production process in a laboratory.