charles peirce

charles peirce

Charles Peirce wrote about logic and philosophy at his desk.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Charles Peirce (1839–1914): Nhà triết học nhà logic học người Mỹ, được coi người tiên phong của chủ nghĩa thực dụng (pragmatism). Ông những đóng góp quan trọng trong logic, ký hiệu học (semiotics) triết học khoa học.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chủ nghĩa thực dụng của Peirce": Đề cập đến triết cho rằng ý nghĩa của một khái niệm nằmcác hệ quả thực tiễn của .

    • Chủ nghĩa thực dụng của Peirce khác biệt so với William Jameschỗ mang tính logic khoa học hơn.
  • "Tam phân ký hiệu của Peirce": Mô hình ký hiệu học gồm ba yếu tố: biểu tượng (representamen), đối tượng (object) người giải thích (interpretant).

    • Tam phân ký hiệu của Peirce nền tảng cho lý thuyết ký hiệu học hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Peircean (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Charles Peirce.
    • Phương pháp Peircean trong logic thường được nghiên cứu trong triết học phân tích.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thực dụng học: Charles Peirce thường được gọi là "cha đẻ của chủ nghĩa thực dụng".
  • Nhà ký hiệu học: Ông người đặt nền móng cho ký hiệu học hiện đại.
Các cụm từ liên quan
  • Chủ nghĩa thực dụng Peircean: Một nhánh của chủ nghĩa thực dụng do Peirce phát triển.
    • Chủ nghĩa thực dụng Peircean khác với chủ nghĩa thực dụng của Jameschỗ tập trung vào quy tắc logic hơn cảm xúc cá nhân.
Thành ngữ liên quan
  • "Peirce's maxim": Nguyên tắc nổi tiếng của Peirce: "Hãy xem xét những hậu quả thực tiễn của một khái niệm, đó chính toàn bộ ý nghĩa của ."
    • Áp dụng Peirce's maxim giúp làm các khái niệm trừu tượng trong triết học.