charley-horse

charley-horse

After running, she sat down to massage a charley-horse in her calf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuột rút (đặc biệtđùi hoặc bắp chân): "charley-horse" chỉ tình trạng co thắt đột ngột, thường xảy ra sau khi vận động mạnh hoặc tập thể dục quá sức.
dụ sử dụng
  • (Sau khi chạy marathon, anh ấy bị chuột rútbắp chân phải dừng lại.)
  • ( ấy thức dậy giữa đêm bị chuột rút đau đớnđùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get a charley-horse": bị chuột rút .

    • He got a charley-horse while swimming and had to be helped out of the pool. (Anh ấy bị chuột rút khi bơi phải được giúp đỡ ra khỏi hồ bơi.)
  • "charley-horse" trong ngữ cảnh y tế: thường được dùng không chính thức để mô tả tình trạng co thắt tạm thời.

    • Athletes often complain about charley-horses after intense training sessions. (Các vận động viên thường phàn nàn về chuột rút sau các buổi tập luyện cường độ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Charlie horse (biến thể chính tả): cách viết khác nhưng ít phổ biến hơn.
    • He called it a charlie horse, but the doctor said it was just a muscle cramp. (Anh ấy gọi charlie horse, nhưng bác sĩ nói đó chỉ chuột rút .)
Từ đồng nghĩa
  • Muscle cramp: chuột rút (thuật ngữ y tế chính thức).
    • A muscle cramp can be very painful and last for several minutes. (Chuột rút có thể rất đau đớn kéo dài vài phút.)
  • Spasm: co thắt ().
    • The spasm in his leg made it difficult to walk. (Cơn co thắtchân khiến anh ấy khó đi lại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "charley-horse".
Thành ngữ liên quan
  • "to have a charley-horse": bị chuột rút (thành ngữ thông tục trong thể thao).
    • During the game, the player had a charley-horse and had to be substituted. (Trong trận đấu, cầu thủ bị chuột rút phải được thay ra.)