charley-horse
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuột rút cơ (đặc biệt ở đùi hoặc bắp chân): "charley-horse" chỉ tình trạng co thắt cơ đột ngột, thường xảy ra sau khi vận động mạnh hoặc tập thể dục quá sức.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi chạy marathon, anh ấy bị chuột rút ở bắp chân và phải dừng lại.)
- (Cô ấy thức dậy giữa đêm vì bị chuột rút đau đớn ở đùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get a charley-horse": bị chuột rút cơ.
- He got a charley-horse while swimming and had to be helped out of the pool. (Anh ấy bị chuột rút khi bơi và phải được giúp đỡ ra khỏi hồ bơi.)
"charley-horse" trong ngữ cảnh y tế: thường được dùng không chính thức để mô tả tình trạng co thắt cơ tạm thời.
- Athletes often complain about charley-horses after intense training sessions. (Các vận động viên thường phàn nàn về chuột rút cơ sau các buổi tập luyện cường độ cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Charlie horse (biến thể chính tả): cách viết khác nhưng ít phổ biến hơn.
- He called it a charlie horse, but the doctor said it was just a muscle cramp. (Anh ấy gọi nó là charlie horse, nhưng bác sĩ nói đó chỉ là chuột rút cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Muscle cramp: chuột rút cơ (thuật ngữ y tế chính thức).
- A muscle cramp can be very painful and last for several minutes. (Chuột rút cơ có thể rất đau đớn và kéo dài vài phút.)
- Spasm: co thắt (cơ).
- The spasm in his leg made it difficult to walk. (Cơn co thắt ở chân khiến anh ấy khó đi lại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "charley-horse".
Thành ngữ liên quan
- "to have a charley-horse": bị chuột rút (thành ngữ thông tục trong thể thao).
- During the game, the player had a charley-horse and had to be substituted. (Trong trận đấu, cầu thủ bị chuột rút và phải được thay ra.)