charlotte russe

charlotte russe

A baker carefully assembles a charlotte russe in a pastry shop.

Định nghĩa

Danh từ: - Bánh charlotte kiểu Nga: Một loại bánh tráng miệng lạnh, được làm bằng cách xếp các bánh quy ladyfinger (bánh quy xốp hình ngón tay) xung quanh khuôn để tạo thành vỏ bánh, sau đó đổ đầy kem Bavarian (một loại kem sữa trứng đông lạnh) vào bên trong. Bánh thường được làm lạnh trước khi dùng.

dụ sử dụng
  • (Cho món tráng miệng, chúng tôi đã ăn một chiếc bánh charlotte russe ngon tuyệt với quả mọng tươi.)
  • (Bánh charlotte russe một món tráng miệng cổ điển của Pháp đã trở nên phổ biến vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "charlotte russe" thường được dùng để chỉ món bánh này trong các thực đơn nhà hàng cao cấp hoặc sách dạy nấu ăn cổ điển.
    • The pastry chef prepared a modern twist on the traditional charlotte russe. (Đầu bếp bánh ngọt đã chuẩn bị một biến tấu hiện đại của món bánh charlotte russe truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Charlotte (danh từ): Một thuật ngữ chung để chỉ các loại bánh tráng miệng dạng khuôn, bao gồm cả charlotte russe các biến thể khác như charlotte aux pommes (bánh charlotte táo).
    • A classic charlotte is often made with ladyfingers and fruit. (Một chiếc bánh charlotte cổ điển thường được làm với bánh quy ladyfinger trái cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Bánh charlotte (danh từ): Cách gọi tắt phổ biến trong tiếng Việt cho charlotte russe.
    • Tôi thích ăn bánh charlotte hơn bánh tiramisu. (I prefer eating charlotte cake over tiramisu.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "charlotte russe".)