charm campaign
Định nghĩa
Danh từ: Chiến dịch quyến rũ, một chiến dịch sử dụng lời khen ngợi, thân thiện (bởi một công ty, chính trị gia, v.v.) để trở nên phổ biến hơn và giành được sự ủng hộ.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã phát động một chiến dịch quyến rũ để cải thiện hình ảnh công chúng sau vụ bê bối.)
- (Chiến dịch quyến rũ của chính trị gia này bao gồm việc thăm các cộng đồng địa phương và bắt tay cử tri.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to run a charm campaign": tiến hành một chiến dịch quyến rũ.
- The new CEO ran a charm campaign to win over skeptical employees. (Giám đốc điều hành mới đã tiến hành một chiến dịch quyến rũ để chinh phục những nhân viên hoài nghi.)
"a charm offensive": cách diễn đạt thay thế, mang nghĩa tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc ngoại giao.
- The government launched a charm offensive to attract foreign investment. (Chính phủ đã phát động một cuộc tấn công quyến rũ để thu hút đầu tư nước ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Charm (danh từ/động từ): sự quyến rũ, sức hút; làm say mê.
- Her natural charm won over the audience. (Sự quyến rũ tự nhiên của cô ấy đã chinh phục khán giả.)
- Campaign (danh từ): chiến dịch.
- The election campaign lasted for months. (Chiến dịch bầu cử kéo dài nhiều tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Public relations campaign: chiến dịch quan hệ công chúng.
- Image-building campaign: chiến dịch xây dựng hình ảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này)
Thành ngữ liên quan
- "to turn on the charm": bắt đầu thể hiện sự quyến rũ, thường để đạt được mục đích.
- He turned on the charm during the meeting to win the client's approval. (Anh ấy đã thể hiện sự quyến rũ trong cuộc họp để giành được sự chấp thuận của khách hàng.)