charm quark

charm quark

A scientist points to a diagram of a charm quark in a physics lecture.

Định nghĩa

Danh từ: hạt quark duyên (charm quark) một loại hạt cơ bản trong vật hạt nhân, thuộc nhóm quark. điện tích +2/3 đơn vị điện tích cơ bản, khối lượng gấp khoảng 2900 lần khối lượng electron, mang một đặc tính gọi là "duyên" (charm) với giá trị +1. Đây một trong sáu loại quark trong Mô hình Chuẩn của vật hạt.

dụ sử dụng
  • (Hạt charm quark một trong những hạt cơ bản trong Mô hình Chuẩn.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện ra hạt charm quark trong các thí nghiệm tại Trung tâm Máy gia tốc Tuyến tính Stanford.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "charm quark pair": cặp charm quark, thường xuất hiện trong các hạt như meson J/ψ.
    • A charm quark and its antiparticle form a charm quark pair in the J/ψ particle. (Một charm quark phản hạt của tạo thành một cặp charm quark trong hạt J/ψ.)
  • "charm quark decay": sự phân của charm quark, quá trình chuyển đổi thành các hạt khác.
    • The charm quark decay produces a strange quark and a lepton. (Sự phân của charm quark tạo ra một quark lạ một lepton.)
Biến thể từ gần giống
  • Quark duyên (cũng charm quark): tên gọi khác tương tự, thường dùng trong tài liệu tiếng Việt.
  • Charm (danh từ): đặc tính "duyên" của hạt charm quark, một số lượng tử trong vật .
    • The charm of a charm quark is +1. (Độ duyên của một charm quark +1.)
Từ đồng nghĩa
  • Hạt quark duyên: cách dịch thuật ngữ tương đương trong tiếng Việt.
  • C quark: ký hiệu viết tắt cho charm quark trong các phương trình vật .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan, "charm quark" thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong ngôn ngữ đời thường.