charmille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây duyên con: Một loại cây cảnh, thường là cây du (hackberry) hoặc cây sồi non, được trồng và cắt tỉa để tạo thành hàng rào hoặc vòm cây xanh.
- Đường trồng cây duyên: Một lối đi, thường trong vườn hoặc công viên, được tạo thành bởi hai hàng cây duyên con đan vào nhau tạo thành vòm.
- Lùm cây xanh: Một khu vực có nhiều cây xanh được trồng dày đặc và cắt tỉa, tạo thành một không gian mát mẻ, kín đáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous nous sommes promenés sous la charmille. (Chúng tôi đi dạo dưới đường cây duyên.)
- La charmille du vieux parc offre de l'ombre en été. (Lùm cây xanh trong công viên cổ tỏa bóng mát vào mùa hè.)
- Les jardiniers taillent soigneusement la charmille. (Các người làm vườn cắt tỉa cây duyên con một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une allée de charmille": Một lối đi dưới vòm cây duyên. Cụm này nhấn mạnh khía cạnh kiến trúc cảnh quan của charmille.
- Le château est célèbre pour son allée de charmille. (Lâu đài nổi tiếng với lối đi vòm cây duyên của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Charme (danh từ giống đực): Cây du. Đây là loại cây thường được sử dụng nhất để tạo nên một charmille.
- Tonnelle (danh từ giống cái): Giàn cây leo, vòm cây. Chỉ một cấu trúc tương tự nhưng thường được tạo bởi cây leo (như nho, hoa hồng) thay vì cây thân gỗ được cắt tỉa.
- Haie taillée (danh từ giống cái): Hàng rào cây được cắt tỉa. Là một khái niệm rộng hơn, trong đó charmille là một loại hàng rào cây đặc biệt tạo thành lối đi hoặc vòm.
Từ đồng nghĩa
- Allée couverte de verdure: Lối đi được phủ xanh.
- Berceau de feuillage: Vòm lá cây.
danh từ giống cái
- cây duyên con
- đường trồng cây duyên
- lùm cây xanh