charmingly

charmingly

She smiled charmingly at the audience.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách duyên dáng, quyến rũ: "charmingly" mô tả cách một hành động được thực hiện với vẻ duyên dáng, lôi cuốn, hoặc dễ thương. - Một cách thú vị, hấp dẫn: Từ này cũng có thể chỉ cách thức làm một việc đó mang lại sự hài lòng hoặc quyến rũ người khác.

dụ sử dụng
  • ( ấy mỉm cười một cách duyên dáng với các vị khách.)
  • (Thị trấn cổ được trang trí một cách quyến rũ cho lễ hội.)
  • (Anh ấy nói một cách thú vị về những chuyến du lịch của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be charmingly naive": ngây thơ một cách dễ thương.
    • Her charmingly naive questions made everyone smile. (Những câu hỏi ngây thơ một cách dễ thương của ấy khiến mọi người mỉm cười.)
  • "charmingly old-fashioned": lỗi thời một cách duyên dáng.
    • The hotel has a charmingly old-fashioned atmosphere. (Khách sạn bầu không khí lỗi thời một cách duyên dáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Charming (tính từ): duyên dáng, quyến rũ.
    • She is a charming person. ( ấy một người duyên dáng.)
  • Charm (danh từ/động từ): sự duyên dáng; làm say mê.
    • He has a lot of charm. (Anh ấy rất nhiều sự duyên dáng.)
  • Charmlessness (danh từ): sự thiếu duyên dáng (trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Delightfully: một cách thú vị, làm vui lòng.
    • The garden is delightfully arranged. (Khu vườn được sắp xếp một cách thú vị.)
  • Enchantingly: một cách hoặc, quyến rũ.
    • She sang enchantingly. ( ấy hát một cách hoặc.)
  • Winningly: một cách hấp dẫn, thuyết phục.
    • He smiled winningly at the audience. (Anh ấy mỉm cười một cách hấp dẫn với khán giả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "charmingly". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ: - To act charmingly: hành động một cách duyên dáng. - She acted charmingly during the interview. ( ấy đã hành động một cách duyên dáng trong buổi phỏng vấn.)

Thành ngữ liên quan
  • To charm the socks off someone: làm ai đó say mê hoàn toàn.
    • He charmed the socks off the audience with his charmingly witty remarks. (Anh ấy đã làm khán giả say mê hoàn toàn bằng những nhận xét hóm hỉnh một cách duyên dáng.)