chartist

chartist

A chartist studies a price chart on a computer screen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà phân tích kỹ thuật chứng khoán: "chartist" chỉ một nhà phân tích thị trường chứng khoán, người cố gắng dự đoán xu hướng thị trường dựa trên biểu đồ giá của các chứng khoán trong quá khứ.
    • Người theo chủ nghĩa Hiến chương: "chartist" còn dùng để chỉ một nhà cải cách người Anh thế kỷ 19, người ủng hộ các điều kiện kinh tế xã hội tốt hơn cho tầng lớp lao động.
dụ sử dụng
  • Nhà phân tích kỹ thuật chứng khoán:

    • The chartist predicted a rise in stock prices based on recent trends. (Nhà phân tích kỹ thuật đã dự đoán giá cổ phiếu tăng dựa trên các xu hướng gần đây.)
    • Many chartists use moving averages to identify buy and sell signals. (Nhiều nhà phân tích kỹ thuật sử dụng đường trung bình động để xác định tín hiệu mua bán.)
  • Người theo chủ nghĩa Hiến chương:

    • The Chartist movement demanded universal male suffrage. (Phong trào Hiến chương đòi hỏi quyền bầu cử phổ thông cho nam giới.)
    • Chartists organized massive petitions to Parliament in the 1840s. (Những người theo chủ nghĩa Hiến chương đã tổ chức các bản kiến nghị lớn tới Quốc hội vào những năm 1840.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chartist analysis": phân tích kỹ thuật dựa trên biểu đồ.

    • Chartist analysis is widely used in day trading. (Phân tích kỹ thuật được sử dụng rộng rãi trong giao dịch trong ngày.)
  • "Chartist movement": phong trào Hiến chương.

    • The Chartist movement was a significant force for political reform in Victorian Britain. (Phong trào Hiến chương một lực lượng quan trọng cho cải cách chính trịnước Anh thời Victoria.)
Biến thể từ gần giống
  • Chartism (Danh từ): chủ nghĩa Hiến chương, phong trào cải cách xã hội thế kỷ 19.

    • Chartism declined after the failure of the 1848 petition. (Chủ nghĩa Hiến chương suy yếu sau thất bại của bản kiến nghị năm 1848.)
  • Chart (Danh từ): biểu đồ, đồ thị.

    • The chart shows the stock's performance over the last year. (Biểu đồ cho thấy hiệu suất của cổ phiếu trong năm qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Technical analyst: nhà phân tích kỹ thuật (trong lĩnh vực tài chính).
  • Reformer: nhà cải cách (trong lịch sử chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "chartist".
Thành ngữ liên quan
  • "Read the charts": đọc biểu đồ (ám chỉ việc phân tích kỹ thuật).
    • A good chartist knows how to read the charts accurately. (Một nhà phân tích kỹ thuật giỏi biết cách đọc biểu đồ chính xác.)