chase after

Định nghĩa

Chase after một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang hai nghĩa chính:

  1. Đuổi theo, truy đuổi (để bắt hoặc tiếp cận một ai đó/vật đó).

    • Hành động này thường liên quan đến việc cố gắng bắt kịp một người, động vật hoặc vật thể đang di chuyển.
  2. Theo đuổi (tình dục hoặc lãng mạn).

    • Nghĩa này chỉ việc cố gắng thu hút sự chú ý hoặc thiết lập mối quan hệ lãng mạn với ai đó, thường mang tính kiên trì hoặc mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (đuổi theo):

    • The policeman chased after the mugger down the alley. (Cảnh sát đã đuổi theo tên cướp xuống con hẻm.)
    • The dog chased after the rabbit, but the rabbit was too fast. (Con chó đã đuổi theo con thỏ, nhưng con thỏ chạy quá nhanh.)
  • Nghĩa 2 (theo đuổi lãng mạn):

    • He has been chasing after her for months, but she doesn't seem interested. (Anh ta đã theo đuổi ấy suốt nhiều tháng, nhưng ấy có vẻ không quan tâm.)
    • She doesn't like being chased after; she prefers a more natural approach. ( ấy không thích bị theo đuổi; ấy thích một cách tiếp cận tự nhiên hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chase after a dream/goal": theo đuổi một ước mơ/mục tiêu.
    • She decided to chase after her dream of becoming a singer. ( ấy quyết định theo đuổi ước mơ trở thành ca sĩ.)
  • "Chase after someone/something": có thể dùng với nghĩa bóng, chỉ việc cố gắng đạt được thứ đó khó nắm bắt.
    • Stop chasing after material wealth; happiness comes from within. (Đừng chạy theo của cải vật chất; hạnh phúc đến từ bên trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Chase (động từ): đuổi theo (không giới từ "after").
    • The cat chased the mouse. (Con mèo đuổi theo con chuột.)
  • Chaser (danh từ): người đuổi theo hoặc người theo đuổi (thường trong tình yêu).
    • He's a persistent chaser, always pursuing the next challenge. (Anh ta một người theo đuổi kiên trì, luôn theo đuổi thử thách tiếp theo.)
Từ đồng nghĩa
  • Pursue (theo đuổi, truy đuổi) — trang trọng hơn.
    • The police pursued the suspect. (Cảnh sát truy đuổi nghi phạm.)
  • Go after (đi theo, đuổi theo) — thân mật, tương tự "chase after".
    • He went after the ball. (Anh ta đuổi theo quả bóng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run after: chạy theo, đuổi theo (thường dùng trong ngữ cảnh thể chất).
    • The kids ran after the ice cream truck. (Bọn trẻ chạy theo xe kem.)
  • Come after: đến sau, theo sau (thường mang nghĩa đe dọa hoặc truy đuổi).
    • If you don't pay, they'll come after you. (Nếu bạn không trả tiền, họ sẽ đến tìm bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Chase your tail: chạy vòng vòng, làm việc vô ích (giống như chó đuổi theo đuôi của mình).
    • I've been chasing my tail all day trying to finish this report. (Tôi đã chạy vòng vòng cả ngày để cố gắng hoàn thành báo cáo này.)
  • Chase rainbows: theo đuổi những điều viển vông, không thực tế.
    • Stop chasing rainbows and focus on your real goals. (Đừng theo đuổi những điều viển vông nữa, hãy tập trung vào mục tiêu thực tế của bạn.)