chase away
Định nghĩa
Động từ cụm (phrasal verb): - Xua đuổi, đuổi đi: "chase away" có nghĩa là làm cho ai đó hoặc cái gì đó rời khỏi một nơi, thường bằng cách hành động mạnh mẽ hoặc kiên quyết. Nó có thể được dùng theo nghĩa đen (đuổi vật thể) hoặc nghĩa bóng (xua tan cảm xúc, suy nghĩ).
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- The farmer used a loud noise to chase away the crows from his field. (Người nông dân dùng tiếng ồn lớn để xua đuổi lũ quạ khỏi cánh đồng của ông.)
- She chased away the stray dog by clapping her hands. (Cô ấy đuổi con chó hoang đi bằng cách vỗ tay.)
Nghĩa bóng:
- A walk in the park can chase away your worries. (Đi dạo trong công viên có thể xua tan những lo lắng của bạn.)
- He tried to chase away his doubts about the project. (Anh ấy cố gắng xua tan những nghi ngờ của mình về dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to chase away the blues": xua tan nỗi buồn, tâm trạng chán nản.
- Listening to music always helps me chase away the blues. (Nghe nhạc luôn giúp tôi xua tan nỗi buồn.)
"to chase away the darkness": xua tan bóng tối (cả nghĩa đen và bóng).
- The lanterns chased away the darkness of the night. (Những chiếc đèn lồng xua tan bóng tối của màn đêm.)
- Her smile chased away the darkness in his heart. (Nụ cười của cô ấy xua tan bóng tối trong trái tim anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Chase off: đuổi đi (thường dùng với đối tượng cụ thể).
- The guard chased off the intruders. (Người bảo vệ đã đuổi những kẻ xâm nhập đi.)
- Drive away: xua đuổi, lái xe đi (có nghĩa tương tự "chase away" nhưng thường dùng trong văn viết trang trọng hơn).
- The supermarket had to drive away many disappointed customers. (Siêu thị đã phải xua đuổi nhiều khách hàng thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
- Dispel: xua tan (thường dùng cho cảm xúc, nghi ngờ, nỗi sợ).
- The evidence dispelled all our doubts. (Bằng chứng đã xua tan mọi nghi ngờ của chúng tôi.)
- Scare away: làm sợ hãi để đuổi đi.
- The loud noise scared away the birds. (Tiếng ồn lớn làm lũ chim sợ hãi bay đi.)
- Turn back: quay lại, đuổi về (thường dùng cho người).
- The police turned back the protesters. (Cảnh sát đã đuổi những người biểu tình quay lại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chase after: đuổi theo (để bắt hoặc tìm kiếm).
- The kids chased after the ice cream truck. (Lũ trẻ đuổi theo xe kem.)
- Chase down: đuổi theo và bắt được.
- The detective chased down the suspect. (Thám tử đã đuổi theo và bắt được nghi phạm.)
Thành ngữ liên quan
- Chase a rainbow: theo đuổi điều không tưởng, ảo tưởng.
- He spent years chasing a rainbow instead of settling down. (Anh ấy đã dành nhiều năm theo đuổi điều không tưởng thay vì ổn định cuộc sống.)